British Basketball League
Liverpool
38
H2
21
Caledonia Gladiators
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Liverpool | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 5 | 79.9 | 83.2 | -3.3 | 8 | 37.5% | |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 90 | 94 | -4 | 8 | 33.3% | |
| Sân Khách | 5 | 2 | 3 | 73.8 | 76.8 | -3 | 6 | 40.0% | |
| 10 trận gần | 8 | 3 | 5 | 79.9 | 83.2 | -3.3 | 37.5% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 41.4 | 43.2 | -1.8 | 50.0% | ||
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 42 | 51 | -9 | 0.0% | ||
| Sân Khách | 5 | 4 | 1 | 41 | 38.6 | 2.4 | 80.0% | ||
| 10 trận gần | 8 | 4 | 4 | 41.4 | 43.2 | -1.8 | 50.0% | ||
| Caledonia Gladiators | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 82.3 | 88.7 | -6.4 | 7 | 50.0% | |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 85.7 | 83.7 | 2 | 5 | 66.7% | |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 79 | 93.7 | -14.7 | 8 | 33.3% | |
| 10 trận gần | 6 | 3 | 3 | 82.3 | 88.7 | -6.4 | 50.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 41 | 43.2 | -2.2 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 46.7 | 38 | 8.7 | 66.7% | ||
| Sân Khách | 3 | 0 | 3 | 35.3 | 48.3 | -13 | 0.0% | ||
| 10 trận gần | 6 | 2 | 4 | 41 | 43.2 | -2.2 | 33.3% | ||
Thành tích đối đầu
| Liverpool | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BBL | Caledonia Gladiators | 78-73 | 36-41 | Liverpool | B | 5 | 151 | |||||
Thành tích gần đây
| Liverpool | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BBL | Liverpool | 85-91 | 43-45 | Mancheste | B | -6 | 176 | |||||
| BBL | Liverpool | 108-117 | 53-66 | Cheshire Phoenix | B | -9 | 225 | |||||
| BBL | Liverpool | 77-74 | 30-42 | Newcastle Eagles | T | 3 | 151 | |||||
| BBL | Bristol Flyers | 90-89 | 43-49 | Liverpool | B | 1 | 179 | |||||
| BBL | Surrey 89ers | 74-85 | 42-44 | Liverpool | T | -11 | 159 | |||||
| BBL | Mancheste | 64-73 | 35-45 | Liverpool | T | -9 | 137 | |||||
| BBL | London Lions | 78-49 | 37-26 | Liverpool | B | 29 | 127 | |||||
| BBL | Caledonia Gladiators | 78-73 | 36-41 | Liverpool | B | 5 | 151 | |||||
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BBL | Chủ | Sheffield Sharks | 7 Ngày | |
| BBL | Chủ | Leicester Riders | 14 Ngày | |
| BBL | Khách | Cheshire Phoenix | 28 Ngày |
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BBL | Chủ | Leicester Riders | 7 Ngày | |
| BBL | Khách | Cheshire Phoenix | 14 Ngày | |
| BBL | Chủ | Mancheste | 26 Ngày |
Cập nhật



Youtube
Tiktok