Ligue Feminine de Basketball
Landerneau Bretagne (W)
80
Hết
(40-39,40-23)62
avenir chartres (W)
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Landerneau Bretagne (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 4 | 65 | 70.9 | -5.9 | 8 | 42.9% | |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 68.3 | 78 | -9.7 | 8 | 33.3% | |
| Sân Khách | 4 | 2 | 2 | 62.5 | 65.5 | -3 | 6 | 50.0% | |
| 10 trận gần | 7 | 3 | 4 | 65 | 70.9 | -5.9 | 42.9% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 7 | 1 | 6 | 31.7 | 36.9 | -5.2 | 14.3% | ||
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 30.7 | 43 | -12.3 | 0.0% | ||
| Sân Khách | 4 | 1 | 3 | 32.5 | 32.2 | 0.3 | 25.0% | ||
| 10 trận gần | 7 | 1 | 6 | 31.7 | 36.9 | -5.2 | 14.3% | ||
| avenir chartres (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 64.8 | 75.4 | -10.6 | 10 | 20.0% | |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 64.3 | 76.7 | -12.4 | 12 | 0.0% | |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 65.5 | 73.5 | -8 | 10 | 50.0% | |
| 10 trận gần | 5 | 1 | 4 | 64.8 | 75.4 | -10.6 | 20.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 33.8 | 39.8 | -6 | 20.0% | ||
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 28.7 | 40.7 | -12 | 0.0% | ||
| Sân Khách | 2 | 1 | 0 | 41.5 | 38.5 | 3 | 50.0% | ||
| 10 trận gần | 5 | 1 | 3 | 33.8 | 39.8 | -6 | 20.0% | ||
Thành tích đối đầu
| Landerneau Bretagne (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LFB | avenir chartres (W) | 60-78 | 24-36 | Landerneau Bretagne (W) | T | -18 | T | 138 | 144.5 | X | ||
| LFB | Landerneau Bretagne (W) | 67-60 | 32-32 | avenir chartres (W) | T | 7 | T | 127 | 144.5 | X | ||
| LFB | Landerneau Bretagne (W) | 54-77 | 31-35 | avenir chartres (W) | B | -23 | B | 131 | 140.5 | X | ||
| LFB | avenir chartres (W) | 64-59 | 38-25 | Landerneau Bretagne (W) | B | 5 | B | 123 | 140.5 | X | ||
| LFB | avenir chartres (W) | 66-72 | 34-34 | Landerneau Bretagne (W) | T | -6 | T | 138 | 140.5 | X | ||
| LFB | Landerneau Bretagne (W) | 76-73 | 37-41 | avenir chartres (W) | T | 3 | B | 149 | 139.5 | T | ||
| France Cup Women | avenir chartres (W) | 72-70 | 35-38 | Landerneau Bretagne (W) | B | 2 | B | 142 | 134.5 | T | ||
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| LFB | Khách | Nữ Lattes Montpellier | 15 Ngày | |
| WEB | Khách | Elfic Fribourg (W) | 18 Ngày | |
| LFB | Chủ | Nữ Toulouse | 21 Ngày |
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| LFB | Chủ | Nữ Landes | 15 Ngày | |
| WEB | Khách | Halcon Avenida (W) | 18 Ngày | |
| LFB | Khách | Nữ Lyon | 22 Ngày |
Cập nhật



Youtube
Tiktok