Women’s Basketball Bundesliga
Eisvogel Freiburg (W)
83
Hết
(44-32,39-43)75
TK Hannover (W)
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Eisvogel Freiburg (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 67.2 | 69 | -1.8 | 6 | 40.0% | |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 67 | 67.5 | -0.5 | 8 | 50.0% | |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 67.3 | 70 | -2.7 | 5 | 33.3% | |
| 10 trận gần | 5 | 2 | 3 | 67.2 | 69 | -1.8 | 40.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 32.6 | 36 | -3.4 | 40.0% | ||
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 34 | 33 | 1 | 50.0% | ||
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 31.7 | 38 | -6.3 | 33.3% | ||
| 10 trận gần | 5 | 2 | 3 | 32.6 | 36 | -3.4 | 40.0% | ||
| TK Hannover (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 69.8 | 74.6 | -4.8 | 10 | 20.0% | |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 78 | 72 | 6 | 9 | 50.0% | |
| Sân Khách | 3 | 0 | 3 | 64.3 | 76.3 | -12 | 10 | 0.0% | |
| 10 trận gần | 5 | 1 | 4 | 69.8 | 74.6 | -4.8 | 20.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 33 | 36.2 | -3.2 | 40.0% | ||
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 39.5 | 32 | 7.5 | 100.0% | ||
| Sân Khách | 3 | 0 | 3 | 28.7 | 39 | -10.3 | 0.0% | ||
| 10 trận gần | 5 | 2 | 3 | 33 | 36.2 | -3.2 | 40.0% | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BBL(W) | Khách | Keltern (W) | 15 Ngày | |
| BBL(W) | Chủ | OKE Panthers (W) | 22 Ngày | |
| BBL(W) | Khách | Mitteldeutscher bc (W) | 35 Ngày |
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BBL(W) | Chủ | Royals TV Saarlouis (W) | 15 Ngày | |
| BBL(W) | Khách | ALBA Berlin (W) | 21 Ngày | |
| BBL(W) | Chủ | Pharmaserv Marburg (W) | 36 Ngày |
Cập nhật



Youtube
Tiktok