WCBA Club Cup
Shanxi Zhuyeqing (W)
71
Hết
(44-27,27-26)53
Guangdong Vermilion Birds (W)
Bảng xếp hạng
| Shanxi Zhuyeqing (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| Guangdong Vermilion Birds (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Bảng xếp hạng giải Cup
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Bại | T% | Ghi | Mất | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ShangHai Baoshan (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 86.7 | 76.7 | 10 |
| 2 | Shanxi Zhuyeqing (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 86.7 | 71.7 | 15 |
| 3 | Nữ Henan | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 74 | 75 | -1 |
| 4 | Guangdong Vermilion Birds (W) | 3 | 1 | 2 | 33.3 | 74.7 | 84 | -9.3 |
| 5 | Shi Jiazhuang Win Power (W) | 4 | 1 | 3 | 25 | 76.5 | 87.5 | -11 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok