WCBA Club Cup
Nữ Henan
58
Hết
(28-42,30-32)74
ShangHai Baoshan (W)
Bảng xếp hạng
| Nữ Henan | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| ShangHai Baoshan (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Bảng xếp hạng giải Cup
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Bại | T% | Ghi | Mất | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ShangHai Baoshan (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 86.7 | 76.7 | 10 |
| 2 | Shanxi Zhuyeqing (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 86.7 | 71.7 | 15 |
| 3 | Nữ Henan | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 74 | 75 | -1 |
| 4 | Guangdong Vermilion Birds (W) | 3 | 1 | 2 | 33.3 | 74.7 | 84 | -9.3 |
| 5 | Shi Jiazhuang Win Power (W) | 4 | 1 | 3 | 25 | 76.5 | 87.5 | -11 |
Thành tích đối đầu
| Nữ Henan | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWBC | ShangHai Baoshan (W) | 80-72 | 51-38 | Nữ Henan | B | 8 | 152 | |||||
| WCBA | Nữ Henan | 58-105 | 27-56 | ShangHai Baoshan (W) | B | -47 | 163 | |||||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 95-74 | 44-29 | Nữ Henan | B | 21 | 169 | |||||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 71-66 | 31-26 | Nữ Henan | B | 5 | 137 | |||||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 91-66 | 49-39 | Nữ Henan | B | 25 | 157 | |||||
| WCBA | Nữ Henan | 70-80 | 37-50 | ShangHai Baoshan (W) | B | -10 | 150 | |||||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 75-58 | 44-36 | Nữ Henan | B | 17 | 133 | |||||
| WCBA | Nữ Henan | 75-93 | 31-42 | ShangHai Baoshan (W) | B | -18 | 168 | |||||
| WCBA | Nữ Henan | 72-89 | 30-39 | ShangHai Baoshan (W) | B | -17 | 161 | |||||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 86-59 | 51-30 | Nữ Henan | B | 27 | 145 | |||||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 90-74 | 47-35 | Nữ Henan | B | 16 | 164 | |||||
| WCBA | Nữ Henan | 68-87 | 28-46 | ShangHai Baoshan (W) | B | -19 | 155 | |||||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 89-68 | 44-33 | Nữ Henan | B | 21 | 157 | |||||
| WCBA | Nữ Henan | 78-65 | 41-29 | ShangHai Baoshan (W) | T | 13 | T | 143 | 157.5 | X | ||
| WCBA | ShangHai Baoshan (W) | 69-77 | 35-39 | Nữ Henan | T | -8 | 146 | |||||
Thành tích gần đây
| Nữ Henan | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WCBA Club Cup | Guangdong Vermilion Birds (W) | 76-80 | 34-44 | Nữ Henan | T | -4 | 156 | |||||
| WCBA Club Cup | Shi Jiazhuang Win Power (W) | 70-81 | 43-35 | Nữ Henan | T | -11 | 151 | |||||
| WCBA Club Cup | Shanxi Zhuyeqing (W) | 79-61 | 48-31 | Nữ Henan | B | 18 | 140 | |||||
| NWBC | Shanxi Zhuyeqing (W) | 61-52 | 33-26 | Nữ Henan | B | 9 | 113 | |||||
| NWBC | Nữ Henan | 68-58 | 30-27 | Shanghai Jiaotong Uni (W) | T | 10 | T | 126 | 140 | X | ||
| NWBC | Nữ Henan | 66-51 | 32-30 | Wuhan Shengfan (W) | T | 15 | T | 117 | 135 | X | ||
| NWBC | Nữ Henan | 72-71 | 43-29 | Shaanxi TianZe (W) | T | 1 | B | 143 | 138 | T | ||
| NWBC | Guangdong Vermilion Birds (W) | 55-69 | 26-39 | Nữ Henan | T | -14 | T | 124 | 131.5 | X | ||
| NWBC | Nữ Henan | 73-64 | 43-32 | Liaoning ZhongDa (W) | T | 9 | T | 137 | ||||
| NWBC | Shanghai Jiaotong Uni (W) | 60-68 | 32-29 | Nữ Henan | T | -8 | B | 128 | 136.5 | X | ||
| NWBC | Nữ Henan | 43-47 | 16-19 | Guangdong Vermilion Birds (W) | B | -4 | 90 | |||||
| NWBC | Nữ Henan | 72-79 | 31-38 | ZheJiang Chouzhou Bank (W) | B | -7 | B | 151 | 141.5 | T | ||
| NWBC | Nữ Henan | 72-78 | 33-50 | Jiang Su Yonglian (W) | B | -6 | T | 150 | 140.5 | T | ||
| NWBC | Shanxi Zhuyeqing (W) | 49-55 | 15-27 | Nữ Henan | T | -6 | 104 | |||||
| NWBC | Nữ Henan | 90-59 | 45-39 | Shi Jiazhuang Win Power (W) | T | 31 | 149 | |||||
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok