WCBA Club Cup
Fujian Zhongteng (W)
56
Hết
(31-60,25-43)103
Jiang Su Yonglian (W)
Bảng xếp hạng
| Fujian Zhongteng (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| Jiang Su Yonglian (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Bảng xếp hạng giải Cup
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Bại | T% | Ghi | Mất | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiang Su Yonglian (W) | 3 | 3 | 0 | 100 | 86.7 | 57.7 | 29 |
| 2 | Beijing Ducks (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 89.7 | 65 | 24.7 |
| 3 | ZheJiang Chouzhou Bank (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 76.7 | 70.3 | 6.3 |
| 4 | Fujian Zhongteng (W) | 3 | 1 | 2 | 33.3 | 76.7 | 80.3 | -3.7 |
| 5 | Guizhou Jiguang Poxiao W | 4 | 0 | 4 | 0 | 51.2 | 93.5 | -42.2 |
Thành tích đối đầu
| Fujian Zhongteng (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WCBA Club Cup | Jiang Su Yonglian (W) | 84-64 | 42-30 | Fujian Zhongteng (W) | B | 20 | 148 | |||||
| WCBA | Fujian Zhongteng (W) | 67-85 | 35-42 | Jiang Su Yonglian (W) | B | -18 | 152 | |||||
| WCBA | Fujian Zhongteng (W) | 77-102 | 38-50 | Jiang Su Yonglian (W) | B | -25 | 179 | |||||
| WCBA | Jiang Su Yonglian (W) | 91-64 | 50-37 | Fujian Zhongteng (W) | B | 27 | 155 | |||||
| WCBA | Jiang Su Yonglian (W) | 75-71 | 41-35 | Fujian Zhongteng (W) | B | 4 | 146 | |||||
| WCBA | Fujian Zhongteng (W) | 70-81 | 35-43 | Jiang Su Yonglian (W) | B | -11 | 151 | |||||
| WCBA | Jiang Su Yonglian (W) | 74-33 | 37-26 | Fujian Zhongteng (W) | B | 41 | 107 | |||||
| WCBA | Fujian Zhongteng (W) | 74-100 | 33-47 | Jiang Su Yonglian (W) | B | -26 | 174 | |||||
| WCBA | Fujian Zhongteng (W) | 69-92 | 30-42 | Jiang Su Yonglian (W) | B | -23 | 161 | |||||
| WCBA | Jiang Su Yonglian (W) | 93-84 | 42-43 | Fujian Zhongteng (W) | B | 9 | 177 | |||||
| WCBA | Fujian Zhongteng (W) | 84-102 | 43-46 | Jiang Su Yonglian (W) | B | -18 | 186 | |||||
| WCBA | Jiang Su Yonglian (W) | 89-58 | 39-34 | Fujian Zhongteng (W) | B | 31 | 147 | |||||
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok