WCBA Club Cup
Beijing Ducks (W)
66
Hết
(39-29,27-30)59
ZheJiang Chouzhou Bank (W)
Bảng xếp hạng
| Beijing Ducks (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| ZheJiang Chouzhou Bank (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Bảng xếp hạng giải Cup
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Bại | T% | Ghi | Mất | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiang Su Yonglian (W) | 3 | 3 | 0 | 100 | 86.7 | 57.7 | 29 |
| 2 | Beijing Ducks (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 89.7 | 65 | 24.7 |
| 3 | ZheJiang Chouzhou Bank (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 76.7 | 70.3 | 6.3 |
| 4 | Fujian Zhongteng (W) | 3 | 1 | 2 | 33.3 | 76.7 | 80.3 | -3.7 |
| 5 | Guizhou Jiguang Poxiao W | 4 | 0 | 4 | 0 | 51.2 | 93.5 | -42.2 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok