WCBA Club Cup
Hefei Culture and Tourism (W)
65
Hết
(35-20,30-25)45
Guangxi Jinhai W
Bảng xếp hạng
| Hefei Culture and Tourism (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| Guangxi Jinhai W | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Bảng xếp hạng giải Cup
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Bại | T% | Ghi | Mất | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuhan Shengfan (W) | 3 | 3 | 0 | 100 | 82.3 | 66.7 | 15.7 |
| 2 | Hefei Culture and Tourism (W) | 3 | 2 | 1 | 66.7 | 73.7 | 73 | 0.7 |
| 3 | Liaoning ZhongDa (W) | 4 | 2 | 2 | 50 | 81.2 | 72.2 | 9 |
| 4 | Xinjiang TianSan (W) | 3 | 1 | 2 | 33.3 | 83 | 75.7 | 7.3 |
| 5 | Guangxi Jinhai W | 3 | 0 | 3 | 0 | 65 | 100.7 | -35.7 |
Thành tích đối đầu
| Hefei Culture and Tourism (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành tích gần đây
| Guangxi Jinhai W | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WCBA Club Cup | Guangxi Jinhai W | 65-115 | 38-55 | Liaoning ZhongDa (W) | B | -50 | 180 | |||||
| WCBA Club Cup | Xinjiang TianSan (W) | 98-68 | 48-30 | Guangxi Jinhai W | B | 30 | 166 | |||||
| WCBA Club Cup | Wuhan Shengfan (W) | 89-62 | 52-24 | Guangxi Jinhai W | B | 27 | 151 | |||||
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok