Japan Women's Basketball League
Himeji Egrets (W)
82
Hết
(46-45,36-29)74
SMBC Tokyo Solua (W)
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Himeji Egrets (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 74.7 | 74 | 0.7 | 6 | 66.7% | |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 74.7 | 74 | 0.7 | 3 | 66.7% | |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% | |
| 10 trận gần | 3 | 2 | 1 | 74.7 | 74 | 0.7 | 66.7% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 35.3 | 34.3 | 1 | 66.7% | ||
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 35.3 | 34.3 | 1 | 66.7% | ||
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | ||
| 10 trận gần | 3 | 2 | 1 | 35.3 | 34.3 | 1 | 66.7% | ||
| SMBC Tokyo Solua (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 70.7 | 91.7 | -21 | 15 | 0.0% | |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 62.5 | 92.5 | -30 | 15 | 0.0% | |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 87 | 90 | -3 | 15 | 0.0% | |
| 10 trận gần | 3 | 0 | 3 | 70.7 | 91.7 | -21 | 0.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 36.7 | 46 | -9.3 | 0.0% | ||
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 35 | 46.5 | -11.5 | 0.0% | ||
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 40 | 45 | -5 | 0.0% | ||
| 10 trận gần | 3 | 0 | 3 | 36.7 | 46 | -9.3 | 0.0% | ||
Thành tích đối đầu
| Himeji Egrets (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JWB | Himeji Egrets (W) | 90-87 | 45-40 | SMBC Tokyo Solua (W) | T | 3 | 177 | |||||
| JWB | SMBC Tokyo Solua (W) | 92-65 | 52-26 | Himeji Egrets (W) | B | 27 | B | 157 | 139.5 | T | ||
| JWB | SMBC Tokyo Solua (W) | 68-80 | 34-39 | Himeji Egrets (W) | T | -12 | T | 148 | 138.5 | T | ||
| JWB | Himeji Egrets (W) | 82-68 | 27-51 | SMBC Tokyo Solua (W) | T | 14 | 150 | |||||
| JWB | Himeji Egrets (W) | 77-73 | 40-29 | SMBC Tokyo Solua (W) | T | 4 | 150 | |||||
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| JWB | Chủ | Aranmare Akita (W) | 5 Ngày | |
| JWB | Chủ | Aranmare Akita (W) | 6 Ngày |
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| JWB | Chủ | BB Albirex Niigata Rabbits (W) | 6 Ngày | |
| JWB | Chủ | BB Albirex Niigata Rabbits (W) | 7 Ngày |
Cập nhật



Youtube
Tiktok