Japan Women's Basketball League
Mitsubishi Electric Dolphins (W)
76
Hết
(40-41,36-32)73
BB Albirex Niigata Rabbits (W)
Bảng xếp hạng
| Mitsubishi Electric Dolphins (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 76.3 | 74.7 | 1.6 | 5 | 66.7% | |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 94 | 90 | 4 | 6 | 100.0% | |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 67.5 | 67 | 0.5 | 5 | 50.0% | |
| 10 trận gần | 3 | 2 | 1 | 76.3 | 74.7 | 1.6 | 66.7% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 34.3 | 36.7 | -2.4 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 40 | 49 | -9 | 0.0% | ||
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 31.5 | 30.5 | 1 | 50.0% | ||
| 10 trận gần | 3 | 1 | 2 | 34.3 | 36.7 | -2.4 | 33.3% | ||
| BB Albirex Niigata Rabbits (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 90 | 94 | -4 | 14 | 0.0% | |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 0.0% | |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 90 | 94 | -4 | 14 | 0.0% | |
| 10 trận gần | 1 | 0 | 1 | 90 | 94 | -4 | 0.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 9 | 100.0% | ||
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | ||
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 9 | 100.0% | ||
| 10 trận gần | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 9 | 100.0% | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| JWB | Khách | SMBC Tokyo Solua (W) | 6 Ngày | |
| JWB | Khách | SMBC Tokyo Solua (W) | 7 Ngày |
Cập nhật



Youtube
Tiktok