Switzerland NLB
BC Boncourt Red Team
60
Hết
(37-39,23-35)74
Morges Saint Prex Red Devils
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| BC Boncourt Red Team | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 6 | 62.6 | 74.4 | -11.8 | 14 | 25.0% | |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 67 | 74.5 | -7.5 | 14 | 50.0% | |
| Sân Khách | 4 | 0 | 4 | 58.2 | 74.2 | -16 | 16 | 0.0% | |
| 10 trận gần | 8 | 2 | 6 | 62.6 | 74.4 | -11.8 | 25.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 14 | 6 | 8 | 33.3 | 35.9 | -2.6 | 42.9% | ||
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 36.7 | 35.7 | 1 | 57.1% | ||
| Sân Khách | 7 | 2 | 5 | 29.9 | 36 | -6.1 | 28.6% | ||
| 10 trận gần | 10 | 4 | 6 | 33 | 35.1 | -2.1 | 40.0% | ||
| Morges Saint Prex Red Devils | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 5 | 80.9 | 77.3 | 3.6 | 6 | 61.5% | |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 83 | 81 | 2 | 5 | 57.1% | |
| Sân Khách | 6 | 4 | 2 | 78.5 | 73 | 5.5 | 3 | 66.7% | |
| 10 trận gần | 10 | 5 | 5 | 78.7 | 78.7 | 0 | 50.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 20 | 14 | 4 | 41.8 | 37.3 | 4.5 | 70.0% | ||
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 41.7 | 38.3 | 3.4 | 72.7% | ||
| Sân Khách | 9 | 6 | 3 | 41.9 | 36.1 | 5.8 | 66.7% | ||
| 10 trận gần | 10 | 7 | 1 | 41.5 | 37.5 | 4 | 70.0% | ||
Thành tích đối đầu
| BC Boncourt Red Team | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S NLB | BC Boncourt Red Team | 61-85 | 26-51 | Morges Saint Prex Red Devils | B | -24 | 146 | |||||
| S NLB | BC Boncourt Red Team | 65-75 | 36-31 | Morges Saint Prex Red Devils | B | -10 | 140 | |||||
| S NLB | Morges Saint Prex Red Devils | 108-73 | 59-35 | BC Boncourt Red Team | B | 35 | 181 | |||||
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok