Spain Segunda FEB
CB Getafe
88
Hết
(44-41,44-39)80
CB Estudiantes Madrid II
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| CB Getafe | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| CB Estudiantes Madrid II | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Thành tích đối đầu
| CB Getafe | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành tích gần đây
| CB Getafe | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FEB | Tres Cantos | 53-88 | 32-42 | CB Getafe | T | -35 | 141 | |||||
| FEB | CB Getafe | 83-86 | 35-36 | CD Leonesa Basket | B | -3 | 169 | |||||
| FEB | Ponferrada | 83-60 | 41-29 | CB Getafe | B | 23 | 143 | |||||
| FEB | CB Getafe | 75-91 | 41-49 | Real Valladolid | B | -16 | 166 | |||||
| FEB | Jaen CB | 75-70 | 39-34 | CB Getafe | B | 5 | 145 | |||||
| SBC | CB Zaragoza | 85-53 | 57-34 | CB Getafe | B | 32 | 138 | |||||
| SBC | CB Getafe | 102-93 | 58-50 | Tres Cantos | T | 9 | 195 | |||||
| SBC | CB Getafe | 73-83 | 38-39 | CB Sant Antoni | B | -10 | 156 | |||||
| FEB | Molina Basket | 75-67 | 34-28 | CB Getafe | B | 8 | 142 | |||||
| FEB | CB Getafe | 99-80 | 46-41 | EB Lliria | T | 19 | 179 | |||||
| FEB | CB Benicarlo | 73-65 | 37-40 | CB Getafe | B | 8 | 138 | |||||
| FEB | CB Getafe | 67-72 | 33-33 | Albacete | B | -5 | 139 | |||||
| FEB | CB Sant Antoni | 87-50 | 38-33 | CB Getafe | B | 37 | 137 | |||||
| FEB | CB Getafe | 88-80 | 54-46 | Huesca | T | 8 | 168 | |||||
| FEB | UE Mataro | 85-71 | 40-45 | CB Getafe | B | 14 | 156 | |||||
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok