British SLB Women
Nữ Nottingham Wildcats
80
Hết
(44-55,36-33)88
Essex Rebels (W)
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Nữ Nottingham Wildcats | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 9 | 71.2 | 76.8 | -5.6 | 8 | 30.8% | |
| Sân nhà | 6 | 2 | 4 | 74.2 | 77.5 | -3.3 | 8 | 33.3% | |
| Sân Khách | 7 | 2 | 5 | 68.6 | 76.1 | -7.5 | 8 | 28.6% | |
| 10 trận gần | 10 | 2 | 8 | 68.2 | 78.3 | -10.1 | 20.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 18 | 6 | 11 | 33.2 | 42.6 | -9.4 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 37 | 41.6 | -4.6 | 37.5% | ||
| Sân Khách | 10 | 3 | 6 | 30.1 | 43.4 | -13.3 | 30.0% | ||
| 10 trận gần | 10 | 2 | 8 | 30.4 | 44 | -13.6 | 20.0% | ||
| Essex Rebels (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 5 | 83.9 | 76.4 | 7.5 | 4 | 64.3% | |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 92.9 | 71.9 | 21 | 3 | 100.0% | |
| Sân Khách | 7 | 2 | 5 | 75 | 80.9 | -5.9 | 5 | 28.6% | |
| 10 trận gần | 10 | 7 | 3 | 82.4 | 74 | 8.4 | 70.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 19 | 11 | 8 | 42.6 | 39.7 | 2.9 | 57.9% | ||
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 45.4 | 35.9 | 9.5 | 70.0% | ||
| Sân Khách | 9 | 4 | 5 | 39.6 | 43.9 | -4.3 | 44.4% | ||
| 10 trận gần | 10 | 5 | 5 | 41.7 | 39.8 | 1.9 | 50.0% | ||
Thành tích đối đầu
| Nữ Nottingham Wildcats | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSLB W | Nữ Nottingham Wildcats | 70-81 | 38-44 | Essex Rebels (W) | B | -11 | 151 | |||||
| BSLB W | Essex Rebels (W) | 96-78 | 51-39 | Nữ Nottingham Wildcats | B | 18 | 174 | |||||
| BSLB W | Nữ Nottingham Wildcats | 87-109 | 52-58 | Essex Rebels (W) | B | -22 | 196 | |||||
| WWBBL | Essex Rebels (W) | 77-63 | 46-36 | Nữ Nottingham Wildcats | B | 14 | 140 | |||||
| WWBBL | Essex Rebels (W) | 91-69 | 48-34 | Nữ Nottingham Wildcats | B | 22 | 160 | |||||
| WWBBL | Essex Rebels (W) | 81-69 | 42-44 | Nữ Nottingham Wildcats | B | 12 | T | 150 | 145 | T | ||
| WWBBL | Nữ Nottingham Wildcats | 50-65 | 33-38 | Essex Rebels (W) | B | -15 | B | 115 | 141 | X | ||
| WWBBL | Essex Rebels (W) | 88-91 | 45-55 | Nữ Nottingham Wildcats | T | -3 | T | 179 | 156.5 | T | ||
| FC | Nữ Nottingham Wildcats | 81-78 | 45-38 | Essex Rebels (W) | T | 3 | 159 | |||||
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok