British SLB Women
Nữ Oaklands Wolves
79
Hết
(41-39,38-32)71
Leicester Riders (W)
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Nữ Oaklands Wolves | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 3 | 75.8 | 68.5 | 7.3 | 2 | 78.6% | |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 77 | 73 | 4 | 4 | 85.7% | |
| Sân Khách | 7 | 5 | 2 | 74.6 | 64 | 10.6 | 2 | 71.4% | |
| 10 trận gần | 10 | 8 | 2 | 76.1 | 69.7 | 6.4 | 80.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 19 | 10 | 8 | 37.8 | 36.7 | 1.1 | 52.6% | ||
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 37.9 | 39.3 | -1.4 | 55.6% | ||
| Sân Khách | 10 | 5 | 4 | 37.7 | 34.4 | 3.3 | 50.0% | ||
| 10 trận gần | 10 | 5 | 4 | 37.5 | 38.3 | -0.8 | 50.0% | ||
| Leicester Riders (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 11 | 63.6 | 85.9 | -22.3 | 9 | 8.3% | |
| Sân nhà | 6 | 1 | 5 | 60.3 | 81 | -20.7 | 9 | 16.7% | |
| Sân Khách | 6 | 0 | 6 | 66.8 | 90.8 | -24 | 9 | 0.0% | |
| 10 trận gần | 10 | 1 | 9 | 65.5 | 84.9 | -19.4 | 10.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 17 | 1 | 16 | 31.1 | 45.6 | -14.5 | 5.9% | ||
| Sân nhà | 9 | 1 | 8 | 30 | 44.3 | -14.3 | 11.1% | ||
| Sân Khách | 8 | 0 | 8 | 32.4 | 47 | -14.6 | 0.0% | ||
| 10 trận gần | 10 | 1 | 9 | 31.7 | 45.2 | -13.5 | 10.0% | ||
Thành tích đối đầu
| Nữ Oaklands Wolves | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSLB W | Nữ Oaklands Wolves | 81-72 | 44-30 | Leicester Riders (W) | T | 9 | 153 | |||||
| BSLB W | Leicester Riders (W) | 42-81 | 24-47 | Nữ Oaklands Wolves | T | -39 | 123 | |||||
| BSLB W | Leicester Riders (W) | 44-78 | 21-33 | Nữ Oaklands Wolves | T | -34 | 122 | |||||
| BSLB W | Nữ Oaklands Wolves | 74-62 | 42-42 | Leicester Riders (W) | T | 12 | 136 | |||||
| BSLB W | Nữ Oaklands Wolves | 88-64 | 42-27 | Leicester Riders (W) | T | 24 | 152 | |||||
| SLBW C | Nữ Oaklands Wolves | 90-53 | 49-26 | Leicester Riders (W) | T | 37 | 143 | |||||
| BSLB W | Leicester Riders (W) | 54-69 | 24-38 | Nữ Oaklands Wolves | T | -15 | 123 | |||||
| WBBL T | Nữ Oaklands Wolves | 76-69 | 37-35 | Leicester Riders (W) | T | 7 | 145 | |||||
| WWBBL | Leicester Riders (W) | 79-73 | 35-43 | Nữ Oaklands Wolves | B | 6 | 152 | |||||
| WWBBL | Nữ Oaklands Wolves | 78-92 | 44-41 | Leicester Riders (W) | B | -14 | 170 | |||||
| WWBBL | Leicester Riders (W) | 96-65 | 56-34 | Nữ Oaklands Wolves | B | 31 | 161 | |||||
| FC | Leicester Riders (W) | 82-41 | 39-25 | Nữ Oaklands Wolves | B | 41 | B | 123 | 137.5 | X | ||
| FC | Leicester Riders (W) | 72-52 | 35-26 | Nữ Oaklands Wolves | B | 20 | 124 | |||||
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok