British SLB Women
Sheffield Hatters (W)
90
Hết
(44-29,46-25)54
Nữ BA London Lions
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Sheffield Hatters (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 14 | 1 | 86.8 | 61.7 | 25.1 | 1 | 93.3% | |
| Sân nhà | 10 | 10 | 0 | 87.6 | 62.9 | 24.7 | 1 | 100.0% | |
| Sân Khách | 5 | 4 | 1 | 85.2 | 59.4 | 25.8 | 3 | 80.0% | |
| 10 trận gần | 10 | 9 | 1 | 88.2 | 65.3 | 22.9 | 90.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 20 | 15 | 4 | 43.6 | 32.5 | 11.1 | 75.0% | ||
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 42.7 | 33.5 | 9.2 | 66.7% | ||
| Sân Khách | 8 | 7 | 1 | 45 | 31.1 | 13.9 | 87.5% | ||
| 10 trận gần | 10 | 7 | 3 | 42.7 | 33.7 | 9 | 70.0% | ||
| Nữ BA London Lions | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 8 | 73 | 81.5 | -8.5 | 7 | 38.5% | |
| Sân nhà | 6 | 2 | 4 | 73.3 | 82 | -8.7 | 7 | 33.3% | |
| Sân Khách | 7 | 3 | 4 | 72.7 | 81.1 | -8.4 | 4 | 42.9% | |
| 10 trận gần | 10 | 5 | 5 | 74.4 | 80.7 | -6.3 | 50.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 18 | 6 | 11 | 37.1 | 40.6 | -3.5 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 9 | 2 | 6 | 37.4 | 39.7 | -2.3 | 22.2% | ||
| Sân Khách | 9 | 4 | 5 | 36.7 | 41.6 | -4.9 | 44.4% | ||
| 10 trận gần | 10 | 4 | 5 | 39.6 | 42 | -2.4 | 40.0% | ||
Thành tích đối đầu
| Sheffield Hatters (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSLB W | Nữ BA London Lions | 47-79 | 21-32 | Sheffield Hatters (W) | T | -32 | 126 | |||||
| BSLB W | Sheffield Hatters (W) | 73-53 | 39-27 | Nữ BA London Lions | T | 20 | 126 | |||||
| BSLB W | Sheffield Hatters (W) | 106-37 | 58-20 | Nữ BA London Lions | T | 69 | 143 | |||||
| WWBBL | Sheffield Hatters (W) | 45-92 | 22-42 | Nữ BA London Lions | B | -47 | 137 | |||||
| WWBBL | Nữ BA London Lions | 92-74 | 41-46 | Sheffield Hatters (W) | B | 18 | 166 | |||||
| WBBL T | Sheffield Hatters (W) | 60-72 | 32-41 | Nữ BA London Lions | B | -12 | 132 | |||||
| WWBBL | Nữ BA London Lions | 87-48 | 56-27 | Sheffield Hatters (W) | B | 39 | B | 135 | 152.5 | X | ||
| WWBBL | Sheffield Hatters (W) | 82-92 | 38-52 | Nữ BA London Lions | B | -10 | 174 | |||||
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok