Czech Liga 1 Women
Sluneta Usti nad Labem W
70
Hết
(33-38,37-37)75
Havirov (W)
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Sluneta Usti nad Labem W | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| Havirov (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 22 | 4 | 78.7 | 60.5 | 18.2 | 1 | 84.6% | |
| Sân nhà | 14 | 13 | 1 | 78.1 | 58.7 | 19.4 | 1 | 92.9% | |
| Sân Khách | 12 | 9 | 3 | 79.4 | 62.7 | 16.7 | 1 | 75.0% | |
| 10 trận gần | 10 | 7 | 3 | 69.9 | 62.4 | 7.5 | 70.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 26 | 21 | 3 | 39.3 | 31.2 | 8.1 | 80.8% | ||
| Sân nhà | 14 | 12 | 1 | 38.9 | 30.1 | 8.8 | 85.7% | ||
| Sân Khách | 12 | 9 | 2 | 39.9 | 32.3 | 7.6 | 75.0% | ||
| 10 trận gần | 10 | 6 | 2 | 34.7 | 32.1 | 2.6 | 60.0% | ||
Thành tích đối đầu
| Sluneta Usti nad Labem W | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành tích gần đây
| Sluneta Usti nad Labem W | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Liga 1 Women | SBK Sadska (W) | 96-75 | 49-31 | Sluneta Usti nad Labem W | B | 21 | 171 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Sluneta Usti nad Labem W | 52-60 | 27-33 | Aritma Praha (W) | B | -8 | 112 | |||||
| Havirov (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Liga 1 Women | Havirov (W) | 59-55 | 29-32 | USK Prague B (W) | T | 4 | 114 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Havirov (W) | 81-58 | 48-31 | Zabiny Brno B (W) | T | 23 | 139 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Sokol Nusle Praha (W) | 55-76 | 39-46 | Havirov (W) | T | -21 | 131 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Sparta Prague (W) | 62-55 | 31-30 | Havirov (W) | B | 7 | 117 | |||||
| Czech Liga 1 Women | SBK Sadska (W) | 67-76 | 44-36 | Havirov (W) | T | -9 | 143 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Sokol Pecky (W) | 72-52 | 32-22 | Havirov (W) | B | 20 | 124 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Havirov (W) | 63-58 | 32-33 | Zabiny Brno B (W) | T | 5 | 121 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Havirov (W) | 67-63 | 34-34 | Aritma Praha (W) | T | 4 | 130 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Sokol Nusle Praha (W) | 52-68 | 27-38 | Havirov (W) | T | -16 | 120 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Havirov (W) | 76-48 | 31-24 | Sokol Nusle Praha (W) | T | 28 | 124 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Aritma Praha (W) | 90-84 | 46-46 | Havirov (W) | B | 6 | 174 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Sokol Nusle Praha (W) | 69-52 | 38-22 | Havirov (W) | B | 17 | 121 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Havirov (W) | 82-63 | 41-31 | SBK Sadska (W) | T | 19 | 145 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Havirov (W) | 55-60 | 26-25 | Sokol Pecky (W) | B | -5 | 115 | |||||
| Czech Liga 1 Women | Zabiny Brno B (W) | 60-84 | 35-41 | Havirov (W) | T | -24 | 144 | |||||
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CZWBC | Chủ | Slovanka (W) | 6 Ngày |
Cập nhật



Youtube
Tiktok