Netherlands Eredivisie Women
Grasshoppers (W)
75
Hết
(33-44,42-25)69
Orange lions (W)
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Grasshoppers (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 13 | 1 | 84.4 | 63.8 | 20.6 | 1 | 92.9% | |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 87.2 | 59 | 28.2 | 3 | 100.0% | |
| Sân Khách | 9 | 8 | 1 | 82.9 | 66.4 | 16.5 | 1 | 88.9% | |
| 10 trận gần | 10 | 9 | 1 | 81.9 | 62.5 | 19.4 | 90.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 19 | 16 | 1 | 40.8 | 30.7 | 10.1 | 84.2% | ||
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 37 | 24.7 | 12.3 | 77.8% | ||
| Sân Khách | 10 | 9 | 1 | 44.2 | 36.1 | 8.1 | 90.0% | ||
| 10 trận gần | 10 | 7 | 1 | 37.1 | 27.6 | 9.5 | 70.0% | ||
| Orange lions (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Thành tích đối đầu
| Grasshoppers (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành tích gần đây
| Grasshoppers (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 90-67 | 43-35 | QSTA United (W) | T | 23 | 157 | |||||
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 79-67 | 0-0 | CBV Binnenland (W) | T | 12 | 146 | |||||
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 84-66 | 47-39 | Landslake Lions (W) | T | 18 | 150 | |||||
| Netherlands Eredivis | Jolly Jumpers Tubbergen (W) | 71-87 | 41-40 | Grasshoppers (W) | T | -16 | 158 | |||||
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 73-58 | 0-0 | Landstede Hammers (W) | T | 15 | 131 | |||||
| Netherlands Eredivis | Topkip Lions (W) | 66-80 | 42-47 | Grasshoppers (W) | T | -14 | 146 | |||||
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 72-59 | 43-24 | Topkip Lions (W) | T | 13 | 131 | |||||
| Netherlands Eredivis | Den Helder (W) | 58-83 | 35-47 | Grasshoppers (W) | T | -25 | 141 | |||||
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 79-67 | 48-30 | Den Helder (W) | T | 12 | 146 | |||||
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 95-45 | 56-30 | Leiden (W) | T | 50 | 140 | |||||
| Netherlands Eredivis | Den Helder (W) | 67-80 | 40-44 | Grasshoppers (W) | T | -13 | 147 | |||||
| Netherlands Eredivis | Den Helder (W) | 72-66 | 27-31 | Grasshoppers (W) | B | 6 | 138 | |||||
| Netherlands Eredivis | Grasshoppers (W) | 96-70 | 51-35 | QSTA United (W) | T | 26 | 166 | |||||
| Netherlands Eredivis | Topkip Lions (W) | 75-87 | 39-50 | Grasshoppers (W) | T | -12 | 162 | |||||
| Netherlands Eredivis | Triple Threat (W) | 46-81 | 22-42 | Grasshoppers (W) | T | -35 | 127 | |||||
| Orange lions (W) | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Eredivis | Orange lions (W) | 67-85 | 28-47 | Den Helder (W) | B | -18 | 152 | |||||
| Netherlands Eredivis | Orange lions (W) | 59-64 | 35-31 | CBV Binnenland (W) | B | -5 | 123 | |||||
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok