Guatemala Primera Division
Quetzaltenango Primera
67
Hết
(25-31,42-39)70
SL Cotzulmaguapa Primera
So sánh kèo trực tuyến
Bảng xếp hạng
| Quetzaltenango Primera | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 107 | 56 | 51 | 1 | 100.0% | |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 107 | 56 | 51 | 1 | 100.0% | |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% | |
| 10 trận gần | 1 | 1 | 0 | 107 | 56 | 51 | 100.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 38 | 31.3 | 6.7 | 66.7% | ||
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 39.5 | 32.5 | 7 | 50.0% | ||
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 6 | 100.0% | ||
| 10 trận gần | 3 | 2 | 1 | 38 | 31.3 | 6.7 | 66.7% | ||
| SL Cotzulmaguapa Primera | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 10 trận gần | |||||||||
Thành tích đối đầu
| Quetzaltenango Primera | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành tích gần đây
| Quetzaltenango Primera | ||||||||||||
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | HT | Khách | T/B | +/- | HDP | TL | Tổng | Tỷ số | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GTP D | La Mesilla Primera | 53-80 | 29-35 | Quetzaltenango Primera | T | -27 | 133 | |||||
| GTP D | Quetzaltenango Primera | 79-67 | 36-39 | Antigua GFC Primera | T | 12 | 146 | |||||
| GTP D | Quetzaltenango Primera | 107-56 | 43-26 | Guatemala Primera | T | 51 | 163 | |||||
| GTP D | Quetzaltenango Primera | 62-105 | 25-51 | Solola | B | -43 | 167 | |||||
| Guatemala LNMM | Salcaja | 93-72 | 56-32 | Quetzaltenango Primera | B | 21 | 165 | |||||
| Guatemala LNMM | Quetzaltenango Primera | 95-62 | 42-30 | Huehuetenango | T | 33 | 157 | |||||
| GTP D | Quetzaltenango Primera | 47-102 | 18-50 | Solola | B | -55 | 149 | |||||
| GTP D | Quetzaltenango Primera | 99-63 | 47-26 | Guastatoya Primera | T | 36 | 162 | |||||
| GTP D | Quetzaltenango Primera | 58-95 | 23-48 | Santa Lucia Cotzumalguapa | B | -37 | 153 | |||||
| FC | Santa Lucia Cotzumalguapa | 96-44 | 45-23 | Quetzaltenango Primera | B | 52 | 140 | |||||
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang | |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu! | |||||
Cập nhật



Youtube
Tiktok