| [BPL (W)-6] Nữ Standard Liege | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 18 | 9 | 6 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 11 | 3 | 6 | 25.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 6 | 2 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 15 | 9 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 2 | 0 | 5 | 2 | 13 | 6 | 7 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 | 7 | 25.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 2 | 10 | 6 | 33.3% | |
| [BPL (W)-7] Nữ Zulte Waregem | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 16 | 3 | 7 | 14.3% |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 8 | 0 | 7 | 0.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 | 6 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | 3 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | 8 | 5 | 28.6% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 5 | 33.3% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% | |
| Nữ Standard Liege | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 3-4 (3-0) | Nữ Standard Liege | 6-5(2-2) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 1-0 (0-0) | Nữ Zulte Waregem | 3-3(1-3) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 2-2 (1-1) | Nữ Zulte Waregem | 5-3(2-3) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 0-0 (0-0) | Nữ Standard Liege | 2-8(1-1) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 2-0 (1-0) | Nữ Zulte Waregem | 7-1(5-1) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 0-1 (0-1) | Nữ Standard Liege | 3-12(0-5) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 2-1 (0-1) | Nữ Zulte Waregem | 8-3(1-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Standard Liege | 0-0 (0-0) | Nữ Zulte Waregem | 5-3(4-0) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 0-1 (0-0) | Nữ Standard Liege | 4-8(2-1) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 1-0 (0-0) | Nữ Zulte Waregem | 6-1(1-1) | T | ||||||||||
| Nữ Standard Liege | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BEL WC | Nữ Oud Heverlee Leuven | 4-0 (2-0) | Nữ Standard Liege | 5-3(5-1) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 0-4 (0-3) | Nữ Anderlecht | 2-11(0-9) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ KAA Gent | 1-4 (0-1) | Nữ Standard Liege | 3-5(2-2) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 0-2 (0-1) | Nữ KRC Genk | 2-5(0-2) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 3-4 (3-0) | Nữ Standard Liege | 6-5(2-2) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 0-5 (0-3) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 2-9(1-5) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 1-0 (1-0) | RAAL La Louviere (W) | 5-10(2-6) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 3-1 (3-0) | Nữ Standard Liege | 7-5(6-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ Standard Liege | 0-0 (0-0) | Nữ KRC Genk | - | H | ||||||||||
| INT CF | Nữ Standard Liege | 0-7 (0-3) | Nữ Bayer Leverkusen | - | B | ||||||||||
| Nữ Zulte Waregem | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BEL WC | Nữ Zulte Waregem | 6-0 (4-0) | KFC Damme (W) | - | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 4-0 (1-0) | Nữ Zulte Waregem | 4-5(3-3) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 1-2 (1-1) | Nữ KRC Genk | 4-9(2-5) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ KAA Gent | 1-3 (0-1) | Nữ Zulte Waregem | 3-4(2-0) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 3-4 (3-0) | Nữ Standard Liege | 6-5(2-2) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Anderlecht | 2-0 (2-0) | Nữ Zulte Waregem | 9-4(7-1) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Zulte Waregem | 1-2 (0-2) | Nữ Club Brugge | 2-5(2-4) | B | ||||||||||
| BPL (W) | RAAL La Louviere (W) | 1-0 (0-0) | Nữ Zulte Waregem | 5-4(1-3) | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ Anderlecht | 3-0 (2-0) | Nữ Zulte Waregem | 6-5(5-3) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ KRC Genk | 1-2 (1-1) | Nữ Zulte Waregem | 2-6(0-4) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BPL (W) | Khách | RAAL La Louviere (W) | 6 Ngày | |
| BPL (W) | Chủ | Nữ Club Brugge | 13 Ngày | |
| BPL (W) | Khách | Nữ Oud Heverlee Leuven | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BPL (W) | Chủ | Nữ KAA Gent | 6 Ngày | |
| BPL (W) | Chủ | Nữ Anderlecht | 13 Ngày | |
| BPL (W) | Khách | Nữ KRC Genk | 35 Ngày |