| [GER RegNE-15] Hertha BSC Berlin Am | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 26 | 11 | 15 | 13.3% |
| Sân nhà | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 15 | 2 | 17 | 0.0% |
| Sân Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | 9 | 12 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 15 | 1 | 9 | 5 | 5 | 12 | 12 | 15 | 6.7% |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | 15 | 14.3% |
| Sân Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2 | 7 | 6 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 16.7% | |
| [GER RegNE-10] Magdeburg Am | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 28 | 29 | 20 | 10 | 40.0% |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 9 | 13 | 7 | 50.0% |
| Sân Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 20 | 7 | 15 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 15 | 4 | 6 | 5 | 11 | 10 | 18 | 11 | 26.7% |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 7 | 1 | 14 | 5 | 37.5% |
| Sân Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 9 | 4 | 17 | 14.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16.7% | |
| Hertha BSC Berlin Am | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | Hertha BSC Berlin Am | 2-1 (1-1) | Magdeburg Am | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Magdeburg Am | 6-0 (4-0) | Hertha BSC Berlin Am | - | B | ||||||||||
| Hertha BSC Berlin Am | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | FSV luckenwalde | 1-1 (1-1) | Hertha BSC Berlin Am | - | H | ||||||||||
| GER Reg | BSG Chemie Leipzig | 2-0 (0-0) | Hertha BSC Berlin Am | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Hertha BSC Berlin Am | 0-1 (0-0) | RSV Eintracht | - | B | ||||||||||
| GER Reg | BFC Preussen | 1-1 (1-1) | Hertha BSC Berlin Am | - | H | ||||||||||
| GER Reg | Hertha BSC Berlin Am | 1-1 (1-0) | FSV Zwickau | - | H | ||||||||||
| GER Reg | SV Babelsberg 03 | 0-2 (0-0) | Hertha BSC Berlin Am | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Hertha BSC Berlin Am | 1-2 (1-1) | Rot-Weiss Erfurt | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Carl Zeiss Jena | 3-0 (2-0) | Hertha BSC Berlin Am | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Hertha BSC Berlin Am | 0-2 (0-1) | Hallescher FC | 4-5(2-2) | B | ||||||||||
| GER Reg | FC Erzgebirge Aue | 0-0 (0-0) | Hertha BSC Berlin Am | - | H | ||||||||||
| Magdeburg Am | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | Magdeburg Am | 1-1 (1-0) | Hallescher FC | - | H | ||||||||||
| GER Reg | Chemnitzer | 1-2 (0-0) | Magdeburg Am | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Magdeburg Am | 4-2 (0-0) | Greifswalder FC | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Carl Zeiss Jena | 2-1 (1-0) | Magdeburg Am | 5-9(3-5) | B | ||||||||||
| INT CF | FSV luckenwalde | 3-1 (1-0) | Magdeburg Am | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Magdeburg Am | 0-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Berliner FC Dynamo | 4-1 (2-1) | Magdeburg Am | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Magdeburg Am | 1-2 (0-0) | FC Erzgebirge Aue | - | B | ||||||||||
| GER Reg | BFC Preussen | 4-1 (0-1) | Magdeburg Am | - | B | ||||||||||
| GER Reg | RSV Eintracht | 2-4 (2-1) | Magdeburg Am | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | Khách | SV Tasmania Berlin | 14 Ngày | |
| GER Reg | Khách | Chemnitzer | 21 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | VSG Altglienicke | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | Chủ | FSV Zwickau | 14 Ngày | |
| GER Reg | Khách | SV Tasmania Berlin | 21 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | FC Lokomotive Leipzig | 28 Ngày |