| [GER WD1-7] Nữ Union Berlin | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 17 | 11 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 9 | 7 | 7 | 40.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 4 | 6 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 7 | 8 | 40.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% | |
| [GER WD1-9] Nữ Hoffenheim | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 16 | 10 | 9 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 6 | 9 | 50.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 10 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 1 | 5 | 3 | 5 | 7 | 8 | 11 | 11.1% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 10 | 25.0% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 16.7% | |
| Nữ Union Berlin | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER WD1 | Nữ Union Berlin | 0-2 (0-2) | Nữ Hoffenheim | 7-1(5-0) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Nữ Union Berlin | 1-8(1-4) | B | ||||||||||
| Nữ Union Berlin | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GERWC | Nữ Hamburger | 3-3 (2-0) | Nữ Union Berlin | 7-11(0-4) | H | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hamburger | 4-4 (2-1) | Nữ Union Berlin | 2-6(2-3) | H | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Union Berlin | 2-1 (2-1) | Nữ Nurnberg | 5-6(0-3) | T | ||||||||||
| GER WD1 | VfB Stuttgart (W) | 0-4 (0-1) | Nữ Union Berlin | 7-3(3-2) | T | ||||||||||
| GERWC | Nữ Magdeburger FFC | 0-5 (0-3) | Nữ Union Berlin | - | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Union Berlin | 3-2 (1-0) | RB Leipzig (W) | 13-8(7-3) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Koln | 3-0 (1-0) | Nữ Union Berlin | 4-6(1-4) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Union Berlin | 0-1 (0-1) | Nữ Eintracht Frankfurt | 0-7(0-4) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ SC Freiburg | 1-0 (0-0) | Nữ Union Berlin | 10-8(4-3) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Union Berlin | 1-4 (0-1) | Nữ Bayern Munich | 5-7(4-3) | B | ||||||||||
| Nữ Hoffenheim | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GERWC | Nữ Wolfsburg | 8-0 (5-0) | Nữ Hoffenheim | 12-1(6-1) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Werder Bremen | 3-0 (1-0) | Nữ Hoffenheim | 7-3(3-3) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hoffenheim | 3-1 (1-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | 1-6(1-3) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Nurnberg | 1-2 (1-0) | Nữ Hoffenheim | 3-6(1-3) | T | ||||||||||
| GERWC | SpVgg Greuther Furth (W) | 1-4 (0-2) | Nữ Hoffenheim | - | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Nữ Wolfsburg | 2-12(2-2) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Eintracht Frankfurt | 4-2 (1-0) | Nữ Hoffenheim | 12-1(5-1) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hoffenheim | 1-2 (1-1) | Nữ Bayer Leverkusen | 4-6(1-5) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Koln | 1-0 (0-0) | Nữ Hoffenheim | 9-1(5-0) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hoffenheim | 1-2 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | 3-5(2-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | Khách | Nữ Werder Bremen | 6 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | Nữ Bayer Leverkusen | 12 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | 1.FSV Mainz 05 (W) | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | Chủ | Nữ SC Freiburg | 6 Ngày | |
| GER WD1 | Khách | Nữ Bayern Munich | 15 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | Nữ Hamburger | 35 Ngày |