| [THA PR-16] Rasi Salai United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 9 | 24 | 1 | 16 | 0.0% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | 1 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 14 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 19 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16 | 0.0% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 | 0.0% | |
| [THA PR-2] Bangkok United FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 6 | 16 | 2 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 4 | 75.0% |
| Sân Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | 7 | 4 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 4 | 13 | 5 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 3 | 50.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 2 | 10 | 33.3% | |
| Rasi Salai United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Rasi Salai United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| THA PR | Pattani | 2-1 (2-0) | Rasi Salai United | 1-8(0-3) | B | ||||||||||
| THA PR | Rasi Salai United | 1-4 (0-1) | Ayutthaya United | 2-6(0-3) | B | ||||||||||
| TH FC | Rasi Salai United | 1-3 (1-3) | Port FC | 6-3(4-2) | B | ||||||||||
| THA PR | Sukhothai | 5-1 (1-1) | Rasi Salai United | 3-4(2-3) | B | ||||||||||
| THA PR | Uthai Thani FC | 4-2 (2-1) | Rasi Salai United | 5-11(4-4) | B | ||||||||||
| THA PR | Rasi Salai United | 1-1 (1-1) | Lamphun Warrior | 5-9(3-4) | H | ||||||||||
| THA PR | Bangkok Glass | 3-2 (2-2) | Rasi Salai United | 10-3(2-0) | B | ||||||||||
| THA PR | Rasi Salai United | 1-2 (1-1) | Port FC | 3-7(1-3) | B | ||||||||||
| INT CF | Nakhon Ratchasima | 0-0 (0-0) | Rasi Salai United | 1-5(0-2) | H | ||||||||||
| THA L2 | Nong Bua Lamphu | 3-3 (2-2) | Rasi Salai United | 8-8(4-1) | H | ||||||||||
| Bangkok United FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| THA PR | Bangkok United FC | 2-0 (1-0) | Uthai Thani FC | 4-9(1-2) | T | ||||||||||
| THA PR | Prachuap Khiri Khan | 0-0 (0-0) | Bangkok United FC | 3-3(0-2) | H | ||||||||||
| TH FC | Bangkok United FC | 8-0 (5-0) | Old Blood | 17-1(7-0) | T | ||||||||||
| THA PR | Bangkok United FC | 0-2 (0-0) | Port FC | 2-5(1-3) | B | ||||||||||
| THA PR | Lamphun Warrior | 0-2 (0-0) | Bangkok United FC | 5-3(2-3) | T | ||||||||||
| THA PR | Bangkok United FC | 3-2 (2-2) | Bangkok Glass | 5-1(2-1) | T | ||||||||||
| THA PR | Ratchaburi FC | 1-0 (1-0) | Bangkok United FC | 5-5(4-1) | B | ||||||||||
| THA PR | Bangkok United FC | 3-1 (3-1) | Sisaket FC | 7-3(4-2) | T | ||||||||||
| THA PR | Rayong FC | 1-1 (0-1) | Bangkok United FC | 9-6(1-3) | H | ||||||||||
| THA PR | Bangkok United FC | 4-1 (0-0) | Ayutthaya United | 4-8(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| THA PR | Khách | Rayong FC | 14 Ngày | |
| THA PR | Chủ | Buriram United | 20 Ngày | |
| THA PR | Khách | Chonburi Shark FC | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| THA PR | Chủ | Ayutthaya United | 14 Ngày | |
| THA PR | Khách | Sukhothai | 21 Ngày | |
| THA PR | Chủ | Pattani | 27 Ngày |