| [SUI PL-4] FC Biel-Bienne | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 18 | 28 | 4 | 57.1% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | 11 | 10 | 50.0% |
| Sân Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 | 2 | 62.5% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | 9 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 14 | 8 | 6 | 0 | 15 | 5 | 30 | 1 | 57.1% |
| Sân nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | 14 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 7 | 2 | 16 | 1 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | 14 | 66.7% | |
| [SUI PL-14] Kreuzlingen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 26 | 14 | 14 | 28.6% |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 12 | 10 | 12 | 37.5% |
| Sân Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | 4 | 15 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 14 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 5 | 11 | 14 | 15 | 28.6% |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 4 | 13 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 7 | 1 | 18 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 | 33.3% | |
| FC Biel-Bienne | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI PL | FC Biel-Bienne | 4-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | T | ||||||||||
| SUI PL | Kreuzlingen | 1-1 (0-0) | FC Biel-Bienne | - | H | ||||||||||
| FC Biel-Bienne | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI PL | FC Schaffhausen | 3-2 (1-1) | FC Biel-Bienne | 4-3(4-0) | B | ||||||||||
| SUI PL | FC Paradiso | 1-1 (0-0) | FC Biel-Bienne | 7-3(2-3) | H | ||||||||||
| SUI PL | FC Biel-Bienne | 2-2 (1-0) | SC Cham | 3-7(2-2) | H | ||||||||||
| SUI PL | FC Biel-Bienne | 2-2 (1-0) | Basuli B team | 5-6(2-3) | H | ||||||||||
| SUI PL | FC Amical Saint-Prex | 1-2 (1-2) | FC Biel-Bienne | - | T | ||||||||||
| SUI PL | FC Biel-Bienne | 2-0 (1-0) | Bavois | - | T | ||||||||||
| SUI PL | FC Breitenrain | 0-4 (0-2) | FC Biel-Bienne | - | T | ||||||||||
| SUI PL | FC Luzern U-21 | 0-1 (0-1) | FC Biel-Bienne | - | T | ||||||||||
| SUI PL | FC Biel-Bienne | 2-4 (1-1) | Young Boys(U21) | - | B | ||||||||||
| SUI PL | Bulle | 1-1 (0-0) | FC Biel-Bienne | - | H | ||||||||||
| Kreuzlingen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI PL | Kreuzlingen | 2-3 (0-2) | FC Luzern U-21 | - | B | ||||||||||
| SUI PL | Young Boys(U21) | 5-2 (3-1) | Kreuzlingen | 7-5(3-2) | B | ||||||||||
| SUI PL | Kreuzlingen | 2-3 (1-0) | Bulle | 2-6(0-4) | B | ||||||||||
| SUI PL | Lugano U21 | 2-3 (1-0) | Kreuzlingen | 3-7(2-4) | T | ||||||||||
| SUI PL | Kreuzlingen | 3-0 (1-0) | Bruhl SG | - | T | ||||||||||
| SUI PL | YF Juventus Zurich | 1-0 (0-0) | Kreuzlingen | - | B | ||||||||||
| SUI PL | Kreuzlingen | 2-2 (0-0) | Zurich B team | - | H | ||||||||||
| SUI PL | Bellinzona | 2-1 (1-0) | Kreuzlingen | - | B | ||||||||||
| SUI PL | Kreuzlingen | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | - | B | ||||||||||
| SUI PL | Kreuzlingen | 1-0 (1-0) | FC Breitenrain | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SUI PL | Khách | Grand Saconnex | 6 Ngày | |
| SUI PL | Chủ | Bellinzona | 13 Ngày | |
| SUI PL | Chủ | Zurich B team | 97 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SUI PL | Chủ | Bavois | 6 Ngày | |
| SUI PL | Khách | FC Amical Saint-Prex | 13 Ngày | |
| SUI PL | Khách | Basuli B team | 97 Ngày |