| [ENG LCHW-2] Nữ Ipswich | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 14 | 2 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 4 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 14 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 2 | 10 | 2 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 4 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 2 | 10 | 33.3% | |
| [ENG LCHW-4] Nữ Bristol Academy | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 4 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 6 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 4 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 33.3% | |
| Nữ Ipswich | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 1-1 (1-0) | Nữ Bristol Academy | 2-9(1-3) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Bristol Academy | 7-0 (4-0) | Nữ Ipswich | 4-4(3-2) | B | ||||||||||
| Nữ Ipswich | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WLC | Nữ Watford | 1-4 (1-1) | Nữ Ipswich | 4-4(1-2) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 3-1 (1-1) | Nữ Sunderland | 5-6(2-3) | T | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Wolves | 2-2 (0-2) | Nữ Ipswich | 3-6(1-1) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sheffield United | 1-2 (0-0) | Nữ Ipswich | 7-4(0-2) | T | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Ipswich | 0-1 (0-0) | London City Lionesses (W) | 1-16(1-4) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 3-1 (2-1) | Nữ Wolves | 3-8(1-4) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Leicester City | 0-1 (0-1) | Nữ Ipswich | 5-7(1-3) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Southampton | 0-0 (0-0) | Nữ Ipswich | 9-4(5-2) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 1-1 (0-0) | Nữ Nottingham Forest | 7-5(1-4) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 2-1 (1-0) | Nữ Sunderland | 3-6(1-3) | T | ||||||||||
| Nữ Bristol Academy | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WLC | Nữ Wolves | 2-1 (0-0) | Nữ Bristol Academy | 3-7(3-5) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Bristol Academy | 1-6 (1-4) | Nữ Tottenham Hotspur | 3-4(1-2) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Bristol Academy | 4-2 (3-1) | Nữ Wolves | 6-2(3-0) | T | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Charlton | 2-0 (0-0) | Nữ Bristol Academy | 7-2(1-0) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Bristol Academy | 1-1 (0-1) | Nữ Southampton | 5-5(2-1) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Bristol Academy | 2-1 (0-1) | Nữ Southampton | 5-5(1-2) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Burnley (W) | 0-0 (0-0) | Nữ Bristol Academy | 5-4(2-2) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Watford | 1-5 (0-1) | Nữ Bristol Academy | 5-5(2-2) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Bristol Academy | 0-1 (0-0) | Nữ Newcastle | 3-5(2-2) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 4-1 (1-1) | Nữ Bristol Academy | 7-4(6-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG WLC | Khách | Nữ Charlton | 3 Ngày | |
| ENG LCHW | Khách | Nữ Watford | 7 Ngày | |
| ENG WLC | Chủ | Nữ Southampton | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | Khách | Nữ Sheffield United | 6 Ngày | |
| ENG WLC | Chủ | Nữ Watford | 14 Ngày | |
| ENG WLC | Khách | London City Lionesses (W) | 38 Ngày |