| [ENG LCHW-7] Nữ Wolves | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | 2 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 7 | 2 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% | |
| [ENG LCHW-5] Nữ Nottingham Forest | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 7 | 10 | 5 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 6 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 5 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 7 | 10 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 5 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 33.3% | |
| Nữ Wolves | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG FA WNLC | Nữ Wolves | 1-2 (0-2) | Nữ Nottingham Forest | 3-4(1-3) | B | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | Nữ Wolves | 4-2(2-1) | H | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Wolves | 1-6 (0-4) | Nữ Nottingham Forest | 0-6(0-4) | B | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Wolves | 4-3 (0-2) | Nữ Nottingham Forest | 3-1 | T | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Nottingham Forest | 2-0 (1-0) | Nữ Wolves | 1-4(1-1) | B | ||||||||||
| ENG WPR LC | Nữ Nottingham Forest | 2-0 (1-0) | Nữ Wolves | 0-6(0-5) | B | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Wolves | 3-1 (0-0) | Nữ Nottingham Forest | - | T | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Nottingham Forest | 2-4 (0-2) | Nữ Wolves | 10-4(1-3) | T | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Nottingham Forest | 0-3 (0-2) | Nữ Wolves | 11-1(8-0) | T | ||||||||||
| ENG FA WNLC | Nữ Wolves | 0-4 (0-1) | Nữ Nottingham Forest | 7-4(5-2) | B | ||||||||||
| Nữ Wolves | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WLC | Nữ Wolves | 2-1 (0-0) | Nữ Bristol Academy | 3-7(3-5) | T | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Wolves | 0-6 (0-2) | Nữ Brighton H.A. | 1-11(1-6) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Bristol Academy | 4-2 (3-1) | Nữ Wolves | 6-2(3-0) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Wolves | 2-2 (0-2) | Nữ Ipswich | 3-6(1-1) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Wolves | 2-2 (1-0) | Nữ Watford | 9-6(5-3) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 3-1 (2-1) | Nữ Wolves | 3-8(1-4) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Wolves | 3-0 (3-0) | Burnley (W) | 4-6(3-2) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Wolves | 3-1 (0-0) | Nữ Sheffield United | 1-8(0-4) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Newcastle | 2-0 (2-0) | Nữ Wolves | 6-2(2-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ Charlton | 3-1 (2-0) | Nữ Wolves | - | B | ||||||||||
| Nữ Nottingham Forest | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WLC | Nữ Nottingham Forest | 4-0 (1-0) | Burnley (W) | 4-2(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Nottingham Forest | 2-2 (2-0) | Nữ Newcastle | 1-4(0-1) | H | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Sheffield United | 0-0 (0-0) | Nữ Nottingham Forest | 5-7(1-4) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Nottingham Forest | 2-0 (1-0) | Burnley (W) | 7-5(1-0) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Southampton | 1-1 (0-0) | Nữ Nottingham Forest | 7-8(5-2) | H | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Nottingham Forest | 0-2 (0-0) | Nữ Aston Villa | 2-4(1-2) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 1-2 (1-1) | Nữ Nottingham Forest | 1-3(0-1) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Nottingham Forest | 2-2 (1-2) | Nữ Watford | 8-2(3-2) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 1-1 (0-0) | Nữ Nottingham Forest | 7-5(1-4) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Nottingham Forest | 0-3 (0-2) | Nữ Southampton | 8-6(4-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | Chủ | Nữ Durham Wildcats | 7 Ngày | |
| ENG WLC | Khách | Nữ West Ham United | 10 Ngày | |
| ENG WLC | Khách | Nữ Leicester City | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | Chủ | Nữ Leicester City | 7 Ngày | |
| ENG WLC | Chủ | Nữ Liverpool | 10 Ngày | |
| ENG WLC | Khách | Nữ Newcastle | 14 Ngày |