| [HUN WD1-7] Szetomeharry (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 22 | 16 | 7 | 38.5% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | 6 | 9 | 40.0% |
| Sân Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | 10 | 7 | 37.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 15 | 9 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 13 | 4 | 7 | 2 | 8 | 7 | 19 | 7 | 30.8% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | 8 | 40.0% |
| Sân Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5 | 7 | 10 | 5 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% | |
| [HUN WD1-6] Nữ MTK Hungaria FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 6 | 27 | 6 | 61.5% |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 1 | 17 | 4 | 71.4% |
| Sân Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 5 | 10 | 6 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 13 | 4 | 7 | 2 | 12 | 3 | 19 | 6 | 30.8% |
| Sân nhà | 7 | 2 | 5 | 0 | 7 | 1 | 11 | 5 | 28.6% |
| Sân Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 8 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 3 | 8 | 33.3% | |
| Szetomeharry (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HUN WCup | Nữ MTK Hungaria FC | 1-1 (0-0) | Szetomeharry (W) | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 1-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | 2-1(2-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 3-2 (2-1) | Nữ MTK Hungaria FC | 4-4(2-1) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 2-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | 3-0(1-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 0-3 (0-1) | Nữ MTK Hungaria FC | 3-1(0-1) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 3-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | 6-3(6-1) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 2-0 (1-0) | Szetomeharry (W) | 11-1(4-1) | B | ||||||||||
| HUN WCup | Nữ MTK Hungaria FC | 5-0 (2-0) | Szetomeharry (W) | 7-0(1-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 2-4 (1-3) | Nữ MTK Hungaria FC | 1-10(0-4) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 0-1 (0-0) | Nữ MTK Hungaria FC | 4-2(2-2) | B | ||||||||||
| Szetomeharry (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 1-0 (0-0) | Nữ Astra Hungary | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | MOL Fehervar FC (W) | 0-5 (0-2) | Szetomeharry (W) | 1-8(1-2) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Budapest Honved Woman's | 6-1 (3-1) | Szetomeharry (W) | 1-0 | B | ||||||||||
| HUN WCup | Nữ MTK Hungaria FC | 1-1 (0-0) | Szetomeharry (W) | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Puskas Akademia (W) | 6-1 (4-1) | Szetomeharry (W) | - | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Diosgyori VTK (W) | 0-1 (0-0) | Szetomeharry (W) | - | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 2-3 (2-0) | Nữ Ferencvarosi TC | 3-4(2-4) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Ujpesti TE | 1-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | 7-1(3-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 0-4 (0-0) | Nữ Gyori Dozsa | - | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Pecsi MFC | 0-2 (0-1) | Szetomeharry (W) | 1-6(1-1) | T | ||||||||||
| Nữ MTK Hungaria FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 9-0 (3-0) | MOL Fehervar FC (W) | 8-1(6-1) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Budapest Honved Woman's | 0-0 (0-0) | Nữ MTK Hungaria FC | 3-1(1-0) | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Puskas Akademia (W) | 3-2 (1-0) | Nữ MTK Hungaria FC | 6-4(1-3) | B | ||||||||||
| HUN WCup | Nữ MTK Hungaria FC | 1-1 (0-0) | Szetomeharry (W) | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 4-1 (4-1) | Diosgyori VTK (W) | 14-0(6-0) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Nữ MTK Hungaria FC | 2-6(1-1) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 1-0 (0-0) | Nữ Ujpesti TE | 4-2(1-2) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Gyori Dozsa | 0-1 (0-1) | Nữ MTK Hungaria FC | 3-4(0-2) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 0-0 (0-0) | Nữ Pecsi MFC | 10-3(6-0) | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Szekszard UFC (W) | 0-3 (0-0) | Nữ MTK Hungaria FC | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HUN WD1 | Khách | Szekszard UFC (W) | 6 Ngày | |
| HUN WD1 | Chủ | Nữ Pecsi MFC | 13 Ngày | |
| HUN WD1 | Khách | Nữ Gyori Dozsa | 104 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HUN WD1 | Khách | Nữ Astra Hungary | 7 Ngày | |
| HUN WD1 | Chủ | Szekszard UFC (W) | 13 Ngày | |
| HUN WD1 | Khách | Nữ Pecsi MFC | 104 Ngày |