| [SUI LC-1] Langenthal | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 8 | 3 | 1 | 30 | 20 | 27 | 1 | 66.7% |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 10 | 5 | 60.0% |
| Sân Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 12 | 17 | 1 | 71.4% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 6 | 3 | 3 | 13 | 9 | 21 | 2 | 50.0% |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 11 | 2 | 60.0% |
| Sân Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 | 6 | 42.9% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% | |
| [SUI LC-3] FC Courtetelle | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 15 | 23 | 3 | 58.3% |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 9 | 11 | 3 | 42.9% |
| Sân Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 | 12 | 4 | 80.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 4 | 6 | 2 | 11 | 6 | 18 | 5 | 33.3% |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 4 | 9 | 4 | 28.6% |
| Sân Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 2 | 9 | 7 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% | |
| Langenthal | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 4-0 (1-0) | Langenthal | - | B | ||||||||||
| SUI LC | Langenthal | 3-0 (0-0) | FC Courtetelle | 7-8(2-3) | T | ||||||||||
| SUI LC | Langenthal | 1-3 (1-1) | FC Courtetelle | - | B | ||||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 1-2 (0-1) | Langenthal | - | T | ||||||||||
| SUI LC | Langenthal | 0-0 (0-0) | FC Courtetelle | - | H | ||||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 2-0 (0-0) | Langenthal | - | B | ||||||||||
| Langenthal | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI LC | Concordia | 2-3 (1-0) | Langenthal | - | T | ||||||||||
| SUI LC | Langenthal | 0-0 (0-0) | SR Delemont | 4-6(2-3) | H | ||||||||||
| SUI Cup | Langenthal | 2-3 (1-1) | Neuchatel Xamax | - | B | ||||||||||
| SUI LC | Wohlen | 2-2 (2-1) | Langenthal | - | H | ||||||||||
| SUI LC | SC Buochs | 1-2 (0-2) | Langenthal | - | T | ||||||||||
| SUI LC | Langenthal | 2-3 (1-1) | U21 Grasshoppers | - | B | ||||||||||
| SUI LC | FC Muri Gumligen | 3-4 (2-0) | Langenthal | - | T | ||||||||||
| SUI LC | Langenthal | 6-2 (2-1) | Zug 94 | - | T | ||||||||||
| SUI LC | Solothurn | 2-3 (1-2) | Langenthal | - | T | ||||||||||
| SUI LC | Langenthal | 2-1 (1-0) | SV Muttenz | - | T | ||||||||||
| FC Courtetelle | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 3-3 (1-1) | SC Buochs | - | H | ||||||||||
| SUI LC | U21 Grasshoppers | 1-3 (1-1) | FC Courtetelle | 6-3(3-3) | T | ||||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 2-0 (0-0) | FC Muri Gumligen | 10-4(4-2) | T | ||||||||||
| SUI LC | Zug 94 | 1-2 (0-1) | FC Courtetelle | - | T | ||||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 1-3 (0-2) | Solothurn | - | B | ||||||||||
| SUI LC | SV Muttenz | 1-3 (0-2) | FC Courtetelle | - | T | ||||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 0-1 (0-1) | Bassecourt | - | B | ||||||||||
| SUI LC | FC Schotz | 3-2 (1-1) | FC Courtetelle | - | B | ||||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 5-2 (2-0) | FC Thun U21 | - | T | ||||||||||
| SUI LC | FC Courtetelle | 4-0 (3-0) | FC Munsingen | 6-4(1-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | Khách | FC Munsingen | 6 Ngày | |
| SUI LC | Chủ | FC Black Stars | 13 Ngày | |
| SUI LC | Chủ | FC Thun U21 | 104 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | Chủ | SR Delemont | 6 Ngày | |
| SUI LC | Khách | Concordia | 13 Ngày | |
| SUI LC | Khách | Wohlen | 104 Ngày |