| [BI PL-11] Ngozi City FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 13 | 12 | 11 | 44.4% |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 | 5 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 2 | 4 | 3 | 3 | 5 | 10 | 11 | 22.2% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 7 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | 6 | 16.7% | |
| [BI PL-15] Panthere Noir | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 11 | 5 | 15 | 11.1% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 15 | 0.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 | 11 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 7 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 1 | 4 | 4 | 2 | 5 | 7 | 16 | 11.1% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 | 12 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 5 | 16.7% | |
| Ngozi City FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Ngozi City FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 1-2 (0-1) | Never Give Up Academy | 6-2(2-1) | B | ||||||||||
| BI PL | Muzinga FC | 1-0 (0-0) | Ngozi City FC | 1-3(1-1) | B | ||||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 2-0 (1-0) | Bumamuru | 4-5(2-4) | T | ||||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 0-5 (0-2) | Royal Vision | 4-5(3-2) | B | ||||||||||
| BI PL | Aigle Noir | 2-1 (1-1) | Ngozi City FC | - | B | ||||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 1-0 (0-0) | Kayanza Utd | 6-3(2-2) | T | ||||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 2-1 (0-1) | Romania Inter Star | - | T | ||||||||||
| BI PL | Vitalo | 2-1 (0-0) | Ngozi City FC | 9-3(5-2) | B | ||||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 2-0 (1-0) | Young Star | - | T | ||||||||||
| BI PL | Olympique Star | 4-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | B | ||||||||||
| Panthere Noir | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BI PL | Panthere Noir | 0-0 (0-0) | Vitalo | 8-7(4-2) | H | ||||||||||
| BI PL | Young Star | 0-1 (0-1) | Panthere Noir | 3-5(2-3) | T | ||||||||||
| BI PL | Panthere Noir | 0-2 (0-1) | Flambeau du Centre | - | B | ||||||||||
| BI PL | Olympique Star | 2-0 (1-0) | Panthere Noir | - | B | ||||||||||
| BI PL | Panthere Noir | 0-2 (0-0) | Musongati FC | 1-5(0-5) | B | ||||||||||
| BI PL | Le Messager Ngozi | 1-0 (1-0) | Panthere Noir | - | B | ||||||||||
| BI PL | Muzinga FC | 1-0 (0-0) | Panthere Noir | 6-6(6-3) | B | ||||||||||
| BI PL | Panthere Noir | 1-1 (1-1) | Bumamuru | 3-4(3-4) | H | ||||||||||
| BI PL | Rukinzo FC | 2-1 (1-0) | Panthere Noir | 8-3(4-1) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Khách | Musongati FC | 21 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Olympique Star | 28 Ngày | |
| BI PL | Khách | Flambeau du Centre | 34 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Chủ | Never Give Up Academy | 5 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Kayanza Utd | 20 Ngày | |
| BI PL | Khách | Aigle Noir | 27 Ngày |