| [BI PL-16] Young Star | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 28 | 5 | 16 | 9.1% |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | 4 | 14 | 20.0% |
| Sân Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 19 | 1 | 15 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 11 | 2 | 3 | 6 | 2 | 13 | 9 | 15 | 18.2% |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 13 | 20.0% |
| Sân Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 11 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | 33.3% | |
| [BI PL-5] Olympique Star | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 17 | 5 | 40.0% |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 4 | 80.0% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 7 | 4 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 10 | 3 | 7 | 0 | 7 | 4 | 16 | 4 | 30.0% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | 4 | 40.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 3 | 7 | 7 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 2 | 10 | 33.3% | |
| Young Star | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Young Star | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BI PL | Musongati FC | 6-1 (0-0) | Young Star | 13-6(7-2) | B | ||||||||||
| BI PL | Young Star | 0-1 (0-1) | Panthere Noir | 3-5(2-3) | B | ||||||||||
| BI PL | Le Messager Ngozi | 1-0 (0-0) | Young Star | - | B | ||||||||||
| BI PL | Young Star | 2-0 (1-0) | Never Give Up Academy | 2-10(2-3) | T | ||||||||||
| BI PL | Muzinga FC | 1-1 (0-1) | Young Star | 5-0(1-0) | H | ||||||||||
| BI PL | Young Star | 0-3 (0-1) | Bumamuru | 3-8(2-6) | B | ||||||||||
| BI PL | Rukinzo FC | 7-0 (5-0) | Young Star | 4-9(2-5) | B | ||||||||||
| BI PL | Young Star | 1-5 (0-3) | Royal Vision | 1-6(1-4) | B | ||||||||||
| BI PL | Aigle Noir | 2-1 (2-0) | Young Star | 6-4(4-2) | B | ||||||||||
| BI PL | Young Star | 0-0 (0-0) | Kayanza Utd | 3-6(1-2) | H | ||||||||||
| Olympique Star | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BI PL | Olympique Star | 3-1 (0-0) | Flambeau du Centre | - | T | ||||||||||
| BI PL | Romania Inter Star | 2-2 (0-1) | Olympique Star | 7-3(6-2) | H | ||||||||||
| BI PL | Musongati FC | 1-1 (1-1) | Olympique Star | 6-6(4-6) | H | ||||||||||
| BI PL | Olympique Star | 2-0 (1-0) | Panthere Noir | - | T | ||||||||||
| BI PL | Olympique Star | 1-0 (0-0) | Never Give Up Academy | 9-4(6-2) | T | ||||||||||
| BI PL | Muzinga FC | 1-1 (1-1) | Olympique Star | 4-3(3-2) | H | ||||||||||
| BI PL | Olympique Star | 3-1 (2-1) | Bumamuru | - | T | ||||||||||
| BI PL | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Olympique Star | 3-6(2-3) | H | ||||||||||
| BI PL | Olympique Star | 0-0 (0-0) | Royal Vision | - | H | ||||||||||
| BI PL | Aigle Noir | 3-1 (1-1) | Olympique Star | - | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Khách | Flambeau du Centre | 20 Ngày | |
| BI PL | Khách | Romania Inter Star | 27 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Vitalo | 33 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Chủ | Vitalo | 21 Ngày | |
| BI PL | Khách | Ngozi City FC | 28 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Kayanza Utd | 35 Ngày |