| [GHA D1-18] Hong Kong Sapling | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 14 | 6 | 18 | 11.1% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | 2 | 18 | 0.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | 4 | 10 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 1 | 4 | 4 | 2 | 8 | 7 | 17 | 11.1% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 18 | 25.0% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0 | 4 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5 | 3 | 0.0% | |
| [GHA D1-15] Debibi United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 12 | 10 | 15 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 8 | 60.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | 0 | 18 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 9 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 9 | 15 | 22.2% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 8 | 11 | 40.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16.7% | |
| Hong Kong Sapling | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Hong Kong Sapling | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GHA D1 | Basake Holy Stars FC | 0-1 (0-0) | Hong Kong Sapling | - | T | ||||||||||
| GHA D1 | Hong Kong Sapling | 1-3 (0-3) | Vision FC | 3-4(2-3) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Port City | 1-1 (0-0) | Hong Kong Sapling | 0-10(0-1) | H | ||||||||||
| GHA D1 | Karela United FC | 1-0 (1-0) | Hong Kong Sapling | 3-4(2-1) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Hong Kong Sapling | 0-0 (0-0) | Accra Hearts of Oak | 5-2(2-2) | H | ||||||||||
| GHA D1 | Bechem United | 1-0 (1-0) | Hong Kong Sapling | - | B | ||||||||||
| GHA D1 | Hong Kong Sapling | 2-2 (1-1) | Medeama SC | 1-7(0-1) | H | ||||||||||
| GHA D1 | Hong Kong Sapling | 2-3 (1-0) | Bibiani Gold Stars | 4-6(1-1) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Berekum Chelsea | 3-1 (2-0) | Hong Kong Sapling | - | B | ||||||||||
| INT CF | Medeama SC | 2-0 (1-0) | Hong Kong Sapling | 3-3(2-1) | B | ||||||||||
| Debibi United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GHA D1 | Debibi United | 1-0 (0-0) | Accra Hearts of Oak | - | T | ||||||||||
| GHA D1 | Bechem United | 3-0 (1-0) | Debibi United | 6-6(4-3) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Debibi United | 1-0 (1-0) | Bibiani Gold Stars | 6-2(5-2) | T | ||||||||||
| GHA D1 | Berekum Chelsea | 3-0 (1-0) | Debibi United | - | B | ||||||||||
| GHA D1 | Debibi United | 0-1 (0-0) | Medeama SC | 5-3(1-2) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Ashanti Gold | 2-1 (1-1) | Debibi United | - | B | ||||||||||
| GHA D1 | Debibi United | 3-0 (3-0) | Young Apostles | - | T | ||||||||||
| GHA D1 | Swedru All Blacks | 1-0 (1-0) | Debibi United | 8-8(2-5) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Debibi United | 2-2 (0-1) | Asante Kotoko FC | 5-2(2-1) | H | ||||||||||
| GHA SC | Debibi United | 3-3 (1-1) | Attram De Visser | 4-5(4-3) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | Khách | Heart of Lions | 6 Ngày | |
| GHA D1 | Chủ | Samartex | 13 Ngày | |
| GHA D1 | Khách | Aduana Stars | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | Chủ | Port City | 6 Ngày | |
| GHA D1 | Khách | Vision FC | 13 Ngày | |
| GHA D1 | Chủ | Basake Holy Stars FC | 27 Ngày |