| [GHA D1-5] Port City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 7 | 15 | 5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 13 | 50.0% |
| Sân Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | 1 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 12 | 8 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 14 | 50.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 6 | 16.7% | |
| [GHA D1-10] Basake Holy Stars FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 0 | 5 | 5 | 9 | 12 | 10 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 1 | 12 | 5 | 80.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 8 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 2 | 4 | 3 | 3 | 6 | 10 | 14 | 22.2% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | 9 | 40.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 5 | 6 | 16.7% | |
| Port City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Port City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GHA D1 | Vision FC | 0-0 (0-0) | Port City | 0-3(0-2) | H | ||||||||||
| GHA D1 | Karela United FC | 1-2 (0-0) | Port City | 10-0(3-0) | T | ||||||||||
| GHA D1 | Port City | 1-1 (0-0) | Hong Kong Sapling | 0-10(0-1) | H | ||||||||||
| GHA D1 | Accra Hearts of Oak | 1-0 (1-0) | Port City | 2-3(1-2) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Port City | 3-1 (2-0) | Bechem United | 4-5(2-1) | T | ||||||||||
| GHA D1 | Medeama SC | 1-0 (1-0) | Port City | 14-4(9-1) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Bibiani Gold Stars | 0-2 (0-2) | Port City | - | T | ||||||||||
| GHA D1 | Port City | 2-1 (1-0) | Berekum Chelsea | 6-1(2-0) | T | ||||||||||
| GHA D1 | Port City | 1-1 (0-1) | Ashanti Gold | - | H | ||||||||||
| Basake Holy Stars FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GHA D1 | Basake Holy Stars FC | 0-1 (0-0) | Hong Kong Sapling | - | B | ||||||||||
| GHA D1 | Accra Hearts of Oak | 1-0 (0-0) | Basake Holy Stars FC | 3-1(1-0) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Basake Holy Stars FC | 1-0 (0-0) | Bechem United | 0-1(0-1) | T | ||||||||||
| GHA D1 | Bibiani Gold Stars | 2-0 (1-0) | Basake Holy Stars FC | 9-2(7-1) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Basake Holy Stars FC | 1-0 (1-0) | Berekum Chelsea | 3-3(2-2) | T | ||||||||||
| GHA D1 | Medeama SC | 4-1 (4-1) | Basake Holy Stars FC | 6-5(1-1) | B | ||||||||||
| GHA D1 | Basake Holy Stars FC | 1-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | T | ||||||||||
| GHA D1 | Young Apostles | 1-0 (1-0) | Basake Holy Stars FC | - | B | ||||||||||
| GHA D1 | Basake Holy Stars FC | 1-0 (0-0) | Swedru All Blacks | - | T | ||||||||||
| INT CF | Basake Holy Stars FC | 0-0 (0-0) | Aduana Stars | 1-1(1-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | Khách | Debibi United | 6 Ngày | |
| GHA D1 | Chủ | Heart of Lions | 13 Ngày | |
| GHA D1 | Khách | Samartex | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | Chủ | Vision FC | 6 Ngày | |
| GHA D1 | Khách | Karela United FC | 13 Ngày | |
| GHA D1 | Khách | Debibi United | 27 Ngày |