| [HK D2-10] Sui Tung | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | 9 | 10 | 25.0% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 11 | 25.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 5 | 9 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 1 | 6 | 1 | 7 | 7 | 9 | 9 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 9 | 25.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 | 4 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16.7% | |
| [HK D2-11] Wing Yee FT | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | 8 | 11 | 25.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 | 33.3% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | 5 | 10 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 7 | 10 | 8 | 37.5% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 3 | 13 | 33.3% |
| Sân Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | 6 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 | 33.3% | |
| Sui Tung | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK D2 | Sui Tung | 2-0 (0-0) | Wing Yee FT | 5-4(1-1) | T | ||||||||||
| HK D2 | Wing Yee FT | 2-1 (2-1) | Sui Tung | 2-6(0-1) | B | ||||||||||
| Sui Tung | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK D2 | Kwun Tong | 2-1 (1-1) | Sui Tung | 6-2(4-1) | B | ||||||||||
| HK D2 | Sui Tung | 2-3 (1-2) | Wong Tai Sin | 4-2(2-1) | B | ||||||||||
| HK D2 | Sui Tung | 2-1 (1-1) | Tsun Tat Kwok Keung | 4-10(1-5) | T | ||||||||||
| HK D2 | Gospel Friends FC | 1-1 (0-0) | Sui Tung | 2-8(2-3) | H | ||||||||||
| HK D2 | Sui Tung | 2-2 (1-0) | Yau Tsim Mong | 2-2(1-2) | H | ||||||||||
| HK D2 | Tuen Mun Football Team | 1-3 (1-1) | Sui Tung | - | T | ||||||||||
| HK D2 | Sui Tung | 0-2 (0-0) | Flower | 3-7(2-3) | B | ||||||||||
| HK D2 | Sunray Cave JC Sun Hei | 2-2 (2-2) | Sui Tung | 3-9(1-4) | H | ||||||||||
| HK D2 | Sui Tung | 0-0 (0-0) | Kwai Tsing District FA | 1-2(1-2) | H | ||||||||||
| HK D2 | Sui Tung | 1-4 (0-4) | Gospel Friends FC | - | B | ||||||||||
| Wing Yee FT | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK D2 | Wing Yee FT | 0-3 (0-1) | Gospel Friends FC | 4-2(0-1) | B | ||||||||||
| HK D2 | Yau Tsim Mong | 2-1 (1-0) | Wing Yee FT | 6-2(5-2) | B | ||||||||||
| HK D2 | Wing Yee FT | 4-1 (3-0) | Tuen Mun Football Team | 2-1(1-0) | T | ||||||||||
| HK D2 | Flower | 2-2 (0-1) | Wing Yee FT | 6-3(3-1) | H | ||||||||||
| HK D2 | Sunray Cave JC Sun Hei | 4-1 (3-0) | Wing Yee FT | 2-5(2-3) | B | ||||||||||
| HK D2 | Wing Yee FT | 0-3 (0-2) | Kwai Tsing District FA | 2-3(0-2) | B | ||||||||||
| HK D2 | Fu Moon FC | 0-0 (0-0) | Wing Yee FT | 8-0(3-0) | H | ||||||||||
| HK D2 | Wan Chai | 0-2 (0-1) | Wing Yee FT | 3-2(1-1) | T | ||||||||||
| HK D2 | Wing Yee FT | 2-4 (0-0) | Metro Gallery | - | B | ||||||||||
| HK D2 | Wing Yee FT | 2-4 (1-2) | Wan Chai | 5-3(3-2) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HK D2 | Khách | Tsuen Wan | 7 Ngày | |
| HK D2 | Chủ | P.B Alliance | 21 Ngày | |
| HK D2 | Khách | Kowloon Cricket Club | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HK D2 | Chủ | Wong Tai Sin | 7 Ngày | |
| HK D2 | Khách | Kwun Tong | 21 Ngày | |
| HK D2 | Chủ | Tsun Tat Kwok Keung | 35 Ngày |