| [VIE D1-13] Thể Công Viettel | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 | 13 | 14.3% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | 2 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | 14.3% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 | 7 | 16.7% | |
| [VIE D1-8] Thanh Hóa | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 10 | 9 | 8 | 28.6% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 11 | 33.3% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 5 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | 10 | 6 | 42.9% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 66.7% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 7 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | 33.3% | |
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 6-0(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-1 (0-1) | Thể Công Viettel | 2-4(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 3-1 (1-1) | Thể Công Viettel | 4-2(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-2 (1-2) | Thanh Hóa | 12-2(8-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-5 (0-2) | Thể Công Viettel | 2-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1 (0-0) | Thanh Hóa | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 0-0 (0-0) | Thể Công Viettel | 4-1(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 5-9(4-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 3-2 (1-1) | Thể Công Viettel | 11-0(6-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 3-1 (1-1) | Thanh Hóa | 6-0(4-0) | T | ||||||||||
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ACL2 | FC Seoul | 3-0 (0-0) | Thể Công Viettel | 15-4(9-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (0-1) | Thể Công Viettel | 6-2(1-1) | B | ||||||||||
| ACL2 | Thể Công Viettel | 0-5 (0-4) | FC Seoul | 1-4(0-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-2 (0-0) | TDTT Bac Ninh | 4-7(4-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-0 (0-0) | Thể Công Viettel | 3-8(1-4) | B | ||||||||||
| ACL2 | Persib Bandung | 1-0 (1-0) | Thể Công Viettel | 7-4(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-3 (1-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-5(1-2) | B | ||||||||||
| ACL2 | Thể Công Viettel | 1-1 (0-0) | Melbourne Victory FC | 5-6(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-1 (0-0) | Công An Hà Nội | 1-3(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Phước | 0-2 (0-0) | Thể Công Viettel | 4-6(1-3) | T | ||||||||||
| Thanh Hóa | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-3(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1 (1-0) | Thanh Hóa | 12-2(3-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-2 (0-1) | Thép Xanh Nam Định | 6-5(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 1-2 (1-1) | Thanh Hóa | 4-0(1-0) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 0-2 (0-1) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 4-2(0-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 2-1 (2-0) | Thanh Hóa | 5-2(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 3-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 2-4(0-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 4-0 (1-0) | Thanh Hóa | 1-1(0-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-2 (0-1) | Ninh Bình FC | 1-8(0-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-5(2-4) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Sông Lam Nghệ An | 12 Ngày | |
| ACL2 | Khách | Melbourne Victory FC | 17 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hải Phòng | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hoàng Anh Gia Lai | 12 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Bình Phước | 21 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Sông Lam Nghệ An | 28 Ngày |