| [VIE D2-7] TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 5 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 10 | 5 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 10 | 50.0% | |
| [VIE D2-14] Xuan Thien Phu Tho | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | 2 | 14 | 0.0% |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 11 | 1 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | 2 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 6 | 5 | 13 | 0.0% |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 6 | 5 | 0.0% | |
| TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 3-4 (1-2) | Xuan Thien Phu Tho | 5-5(0-4) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Xuan Thien Phu Tho | 2-0 (1-0) | TP Hồ Chí Minh | 5-3(4-0) | B | ||||||||||
| INT CF | TP Hồ Chí Minh | 5-0 (1-0) | Xuan Thien Phu Tho | - | T | ||||||||||
| VIE D3 | Xuan Thien Phu Tho | 0-3 (0-2) | TP Hồ Chí Minh | 0-6(0-4) | T | ||||||||||
| VIE D3 | TP Hồ Chí Minh | 2-1 (0-0) | Xuan Thien Phu Tho | 9-1(5-0) | T | ||||||||||
| TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D2 | PVF-CAND | 0-1 (0-1) | TP Hồ Chí Minh | 13-2(3-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 2-1 (1-0) | Bình Định | 4-6(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Huế FC | 2-2 (1-0) | TP Hồ Chí Minh | 1-10(1-3) | H | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 1-2 (1-0) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 0-10(0-4) | B | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 0-1 (0-1) | Đại học Văn Hiến | 8-4(6-3) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Bình Định | 1-1 (1-0) | TP Hồ Chí Minh | 3-1(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Lâm Đồng FC | 0-1 (0-0) | TP Hồ Chí Minh | 7-2(5-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 2-0 (1-0) | Cao Su Đồng Tháp | 5-3(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Ho Chi Minh City II | 0-2 (0-2) | TP Hồ Chí Minh | 8-4(2-4) | T | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 0-1 (0-0) | Bình Phước | 4-3(1-3) | B | ||||||||||
| Xuan Thien Phu Tho | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D2 | Xuan Thien Phu Tho | 1-2 (1-1) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 3-7(1-5) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Đại học Văn Hiến | 1-1 (0-0) | Xuan Thien Phu Tho | 3-5(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Xuan Thien Phu Tho | 2-3 (2-2) | PVF-CAND | 0-7(0-4) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Than Quảng Ninh | 2-0 (0-0) | Xuan Thien Phu Tho | 5-0(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Hung Yen | 8-1 (3-0) | Xuan Thien Phu Tho | 1-14(1-7) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Xuan Thien Phu Tho | 0-0 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5-7(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Xuan Thien Phu Tho | 1-1 (0-0) | Khánh Hòa | 0-5(0-3) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Xuan Thien Phu Tho | 1-0 (0-0) | Bình Phước | 3-1(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D2 | PVF-CAND B | 2-2 (0-0) | Xuan Thien Phu Tho | 3-4(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Xuan Thien Phu Tho | 0-2 (0-0) | Cao Su Đồng Tháp | 3-0 | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D2 | Chủ | Thai Nguyen | 12 Ngày | |
| VIE D2 | Khách | Than Quảng Ninh | 20 Ngày | |
| VIE D2 | Khách | Khánh Hòa | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D2 | Chủ | Đồng Tâm Long An | 13 Ngày | |
| VIE D2 | Chủ | Lâm Đồng FC | 19 Ngày | |
| VIE D2 | Khách | Thai Nguyen | 23 Ngày |