| [VIE D2-9] Than Quảng Ninh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 12 | 8 | 9 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 6 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 0 | 5 | 2 | 1 | 4 | 5 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0.0% | |
| [VIE D2-1] Thai Nguyen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 7 | 16 | 1 | 71.4% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 4 | 66.7% |
| Sân Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 1 | 75.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 3 | 16 | 1 | 71.4% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 | 66.7% |
| Sân Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 | 1 | 75.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 13 | 66.7% | |
| Than Quảng Ninh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Than Quảng Ninh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D2 | Than Quảng Ninh | 2-0 (0-0) | Lâm Đồng FC | 4-2(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 4-0 (2-0) | Than Quảng Ninh | 4-3(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Khánh Hòa | 1-1 (1-1) | Than Quảng Ninh | 3-2(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Than Quảng Ninh | 2-0 (0-0) | Xuan Thien Phu Tho | 5-0(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Đồng Tâm Long An | 0-0 (0-0) | Than Quảng Ninh | 1-2(0-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Hải Phòng | 0-1 (0-1) | Than Quảng Ninh | 4-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Than Quảng Ninh | 0-3 (0-0) | Hung Yen | 5-2(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Than Quảng Ninh | 4-2 (3-1) | Ho Chi Minh City II | 9-0(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Khánh Hòa | 1-1 (1-0) | Than Quảng Ninh | 2-4(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Than Quảng Ninh | 3-1 (0-0) | PVF-CAND B | 2-7(0-3) | T | ||||||||||
| Thai Nguyen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D2 | Thai Nguyen | 0-2 (0-1) | Đại học Văn Hiến | 3-1(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Đồng Tâm Long An | 1-1 (0-1) | Thai Nguyen | 9-3(6-1) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 2-3 (0-0) | Thai Nguyen | 6-4(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Thai Nguyen | 4-1 (3-1) | Huế FC | 8-1(5-1) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Cao Su Đồng Tháp | 0-3 (0-1) | Thai Nguyen | 1-15(1-7) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Thai Nguyen | 2-1 (2-1) | Bình Định | 2-4(2-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D2 | Khách | PVF-CAND | 14 Ngày | |
| VIE D2 | Chủ | TP Hồ Chí Minh | 20 Ngày | |
| VIE D2 | Khách | Cao Su Đồng Tháp | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D2 | Khách | TP Hồ Chí Minh | 12 Ngày | |
| VIE D2 | Chủ | Hung Yen | 19 Ngày | |
| VIE D2 | Chủ | Xuan Thien Phu Tho | 23 Ngày |