| [VIE D2-3] Hung Yen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 3 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 3 | 10 | 1 | 75.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 8 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 2 | 10 | 5 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 | 8 | 2 | 50.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 9 | 33.3% | |
| [VIE D2-10] Bình Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 8 | 6 | 10 | 14.3% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 5 | 7 | 33.3% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | 7 | 10 | 14.3% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 7 | 33.3% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7 | 16.7% | |
| Hung Yen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Hung Yen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D2 | Cao Su Đồng Tháp | 2-1 (1-0) | Hung Yen | 3-7(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Hung Yen | 4-1 (0-0) | Huế FC | 4-1(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Hung Yen | 3-1 (1-0) | Đồng Tâm Long An | 4-5(3-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | PVF-CAND | 1-1 (1-1) | Hung Yen | 4-6(0-6) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Hung Yen | 8-1 (3-0) | Xuan Thien Phu Tho | 1-14(1-7) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Hoàng Anh Gia Lai | 2-3 (0-0) | Hung Yen | 7-3(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Than Quảng Ninh | 0-3 (0-0) | Hung Yen | 5-2(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | TDTT Bac Ninh | 2-1 (0-0) | Hung Yen | - | B | ||||||||||
| Bình Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D2 | Bình Định | 0-0 (0-0) | Đồng Tâm Long An | 7-1(4-0) | H | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 2-1 (1-0) | Bình Định | 4-6(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Bình Định | 4-0 (1-0) | Lâm Đồng FC | 6-3(4-1) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Cao Su Đồng Tháp | 3-1 (0-0) | Bình Định | 3-4(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Bình Định | 1-1 (0-0) | Huế FC | 4-2(3-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Bình Định | 1-1 (1-0) | TP Hồ Chí Minh | 3-1(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Thai Nguyen | 2-1 (2-1) | Bình Định | 2-4(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Đồng Tâm Long An | 1-2 (1-0) | Bình Định | 6-3(5-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Bình Định | 2-4 (0-2) | TDTT Bac Ninh | 7-1(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Đại học Văn Hiến | 1-1 (0-1) | Bình Định | 7-4(1-3) | H | ||||||||||