| [HOL BD1-3] Jong SC Cambuur | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 13 | 13 | 3 | 50.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1 | 6 | 0.0% |
| Sân Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 12 | 2 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 12 | 3 | 37.5% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 | 50.0% |
| Sân Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 1 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% | |
| [HOL BD1-4] FC Zwolle Am | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 13 | 12 | 4 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | 3 | 4 | 25.0% |
| Sân Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 | 4 | 60.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 2 | 6 | 1 | 5 | 2 | 12 | 2 | 22.2% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 | 25.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 2 | 7 | 16.7% | |
| Jong SC Cambuur | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOL BD1 | FC Zwolle Am | 0-1 (0-0) | Jong SC Cambuur | - | T | ||||||||||
| Jong SC Cambuur | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOL BD1 | Jong FC Groningen(Trẻ) | 2-6 (1-3) | Jong SC Cambuur | 5-6(2-2) | T | ||||||||||
| HOL BD1 | Jong SC Cambuur | 2-4 (1-0) | Twente (Youth) | 3-7(1-5) | B | ||||||||||
| HOL BD1 | Jong Feyenoord | 2-0 (2-0) | Jong SC Cambuur | - | B | ||||||||||
| HOL BD1 | FC Zwolle Am | 0-1 (0-0) | Jong SC Cambuur | - | T | ||||||||||
| HOL BD1 | Twente (Youth) | 1-4 (0-0) | Jong SC Cambuur | - | T | ||||||||||
| HOL BD1 | De Graafschap Am | 1-0 (0-0) | Jong SC Cambuur | - | B | ||||||||||
| HOL BD1 | Jong SC Cambuur | 3-3 (1-2) | Willem II(Trẻ) | - | H | ||||||||||
| HOL BD1 | Go Ahead Eagles (Youth) | 0-5 (0-2) | Jong SC Cambuur | - | T | ||||||||||
| FC Zwolle Am | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOL BD1 | FC Zwolle Am | 1-2 (1-1) | Jong Feyenoord | 2-7(1-4) | B | ||||||||||
| HOL BD1 | Twente (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Zwolle Am | 6-4(2-2) | T | ||||||||||
| HOL BD1 | Go Ahead Eagles (Youth) | 3-2 (0-0) | FC Zwolle Am | - | B | ||||||||||
| HOL BD1 | FC Zwolle Am | 0-1 (0-0) | Jong SC Cambuur | - | B | ||||||||||
| HOL BD1 | FC Zwolle Am | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles (Youth) | - | T | ||||||||||
| HOL BD1 | Jong Feyenoord | 4-0 (1-0) | FC Zwolle Am | 4-5(1-4) | B | ||||||||||
| HOL BD1 | Jong FC Groningen(Trẻ) | 0-3 (0-2) | FC Zwolle Am | 4-7(2-5) | T | ||||||||||
| HOL BD1 | FC Zwolle Am | 1-3 (0-0) | De Graafschap Am | - | B | ||||||||||
| HOL BD1 | Willem II(Trẻ) | 0-1 (0-0) | FC Zwolle Am | - | T | ||||||||||
| HY U19 | FC Zwolle Am | 2-2 (1-0) | FC Utrecht U19 | 6-10(0-7) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOL BD1 | Chủ | De Graafschap Am | 14 Ngày | |
| HOL BD1 | Chủ | Go Ahead Eagles (Youth) | 28 Ngày | |
| HOL BD1 | Khách | Willem II(Trẻ) | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOL BD1 | Chủ | Twente (Youth) | 7 Ngày | |
| HOL BD1 | Chủ | Jong FC Groningen(Trẻ) | 14 Ngày | |
| HOL BD1 | Chủ | Willem II(Trẻ) | 28 Ngày |