| FC Lorentzweiler | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| US Feulen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| FC Lorentzweiler | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FC Lorentzweiler | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D2 | Avenir Beggen | 1-2 (0-1) | FC Lorentzweiler | 7-5(4-2) | T | ||||||||||
| LUX Cup | FC Erpeldange 72 | 3-3 (1-1) | FC Lorentzweiler | - | H | ||||||||||
| INT CF | Marisca Miersch | 0-3 (0-1) | FC Lorentzweiler | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Berdenia Berbourg | 0-2 (0-2) | FC Lorentzweiler | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Lorentzweiler | 3-5 (2-1) | Walferdange | 3-4(2-1) | B | ||||||||||
| INT CF | FC Lorentzweiler | 0-1 (0-0) | Koepp Wormeldange | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Lorentzweiler | 3-2 (1-1) | FC Kehlen | - | T | ||||||||||
| INT CF | Jeunesse Useldange | 0-1 (0-0) | FC Lorentzweiler | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Lorentzweiler | 0-2 (0-0) | Atert Bissen | - | B | ||||||||||
| LUX D2 | FC Wiltz 71 | 0-0 (0-0) | FC Lorentzweiler | 7-2(3-1) | H | ||||||||||
| US Feulen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D2 | US Feulen | 1-2 (0-2) | Fola Esch | 8-10(4-7) | B | ||||||||||
| LUX D2 | Mamer | 2-0 (0-0) | US Feulen | 2-3(2-2) | B | ||||||||||
| LUX Cup | US Boevange'Attert | 1-3 (0-0) | US Feulen | - | T | ||||||||||
| LUX D2 | US Feulen | 5-3 (2-2) | CS Petange | 7-4(1-2) | T | ||||||||||
| LUX D2 | US Feulen | 3-1 (0-0) | FC Marisca Mersch | 3-5(0-1) | T | ||||||||||
| INT CF | US Feulen | 2-2 (0-0) | Avenir Beggen | - | H | ||||||||||
| INT CF | FC Erpeldange 72 | 0-2 (0-0) | US Feulen | - | T | ||||||||||
| INT CF | Jeunesse Esch | 3-0 (1-0) | US Feulen | 4-1(3-0) | B | ||||||||||
| LUX Cup | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | 6-0(2-0) | B | ||||||||||
| LUX Cup | US Feulen | 1-0 (1-0) | FC Alisontia Steinsel | 6-8(1-6) | T | ||||||||||