| Sporting Bertrange | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [LUX D1-11] Hostert | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 2 | 7 | 16 | 22 | 11 | 11 | 25.0% |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 | 13 | 16.7% |
| Sân Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 | 11 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 11 | 15 | 9 | 33.3% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 7 | 10 | 33.3% |
| Sân Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 9 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 16.7% | |
| Sporting Bertrange | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Sporting Bertrange | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX Cup | Sporting Bertrange | 3-2 (2-1) | Marisca Miersch | - | T | ||||||||||
| LUX Cup | Sporting Bertrange | 1-7 (0-0) | Jeunesse Esch | - | B | ||||||||||
| LUX Cup | Sporting Bertrange | 1-1 (1-1) | Union Mertert-Wasserbillig | - | H | ||||||||||
| LUX Cup | Sporting Bertrange | 3-2 (0-0) | Alliance Aischdall | - | T | ||||||||||
| LUX Cup | Sporting Bertrange | 0-4 (0-1) | Hamm RM Benfica FC | - | B | ||||||||||
| Hostert | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D1 | US Mondorf-les-Bains | 2-1 (1-1) | Hostert | 7-1(2-0) | B | ||||||||||
| LUX D1 | Hostert | 0-2 (0-1) | UNA Strassen | 3-3 | B | ||||||||||
| LUX D1 | Atert Bissen | 5-1 (2-0) | Hostert | 2-3(1-0) | B | ||||||||||
| LUX D1 | Hostert | 0-2 (0-2) | Progres Niedercorn | 4-9(0-5) | B | ||||||||||
| LUX Cup | FC Alisontia Steinsel | 1-1 (1-0) | Hostert | - | H | ||||||||||
| LUX D1 | Hostert | 1-1 (1-0) | Jeunesse Esch | - | H | ||||||||||
| LUX D1 | Hostert | 0-0 (0-0) | F91 Dudelange | 1-3(0-3) | H | ||||||||||
| LUX D1 | Victoria Rosport | 0-2 (0-2) | Hostert | 9-1(2-0) | T | ||||||||||
| LUX D1 | Hostert | 0-2 (0-2) | FC Differdange 03 | 0-11(0-6) | B | ||||||||||
| LUX D1 | Swift Hesperange | 0-2 (0-0) | Hostert | 4-7(2-4) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | Chủ | US Rumelange | 14 Ngày | |
| LUX D1 | Khách | FC Wiltz 71 | 21 Ngày | |
| LUX D1 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 28 Ngày |