| FC Minerva Lintgen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Bettembourg | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| FC Minerva Lintgen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FC Minerva Lintgen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX Cup | FC Minerva Lintgen | 3-0 (1-0) | Fola Esch | - | T | ||||||||||
| INT CF | Marisca Miersch | 3-5 (2-3) | FC Minerva Lintgen | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Minerva Lintgen | 3-1 (2-0) | Koeppchen Wormeldange | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Minerva Lintgen | 4-1 (0-0) | Union Remich'Bous | - | T | ||||||||||
| INT CF | Avenir Beggen | 2-1 (0-1) | FC Minerva Lintgen | - | B | ||||||||||
| INT CF | US Berdorf-Consdorf | 0-6 (0-3) | FC Minerva Lintgen | - | T | ||||||||||
| INT CF | Luxembourg City | 2-0 (1-0) | FC Minerva Lintgen | - | B | ||||||||||
| INT CF | Fola Esch | 3-4 (2-2) | FC Minerva Lintgen | - | T | ||||||||||
| LUX Cup | FC Minerva Lintgen | 0-3 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | B | ||||||||||
| LUX Cup | FC Minerva Lintgen | 0-4 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | B | ||||||||||
| Bettembourg | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D2 | Bettembourg | 4-5 (1-3) | Luxembourg City | 5-0(2-0) | B | ||||||||||
| LUX Cup | Jeunesse Junglinster | 1-2 (0-1) | Bettembourg | - | T | ||||||||||
| INT CF | Bettembourg | 7-3 (3-1) | CS Sanem | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Bettembourg | - | B | ||||||||||
| INT CF | Swift Hesperange | 0-2 (0-1) | Bettembourg | 12-2(2-2) | T | ||||||||||
| LUX D2 | Bettembourg | 8-0 (3-0) | Etzella Ettelbruck | 2-10(1-8) | T | ||||||||||
| LUX D2 | US Rumelange | 2-2 (0-2) | Bettembourg | 12-4(3-3) | H | ||||||||||
| LUX D2 | FC Schifflange 95 | 1-2 (1-2) | Bettembourg | 5-3(2-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Bettembourg | 2-4 (2-0) | Marisca Miersch | - | B | ||||||||||
| LUX D2 | Bettembourg | 3-1 (1-0) | FC Alisontia Steinsel | 4-7(3-1) | T | ||||||||||