| FC Berdenia Berbourg | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [LUX D1-10] Jeunesse Esch | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 1 | 7 | 19 | 24 | 13 | 10 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | 6 | 12 | 40.0% |
| Sân Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | 7 | 10 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 5 | 1 | 6 | 7 | 11 | 16 | 8 | 41.7% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 6 | 12 | 40.0% |
| Sân Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 6 | 10 | 6 | 42.9% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 2 | 7 | 6 | 33.3% | |
| FC Berdenia Berbourg | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Jeunesse Esch | 4-2 (1-1) | FC Berdenia Berbourg | - | B | ||||||||||
| FC Berdenia Berbourg | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D2 | Koeppchen Wormeldange | 1-1 (0-1) | FC Berdenia Berbourg | 8-1(5-0) | H | ||||||||||
| LUX Cup | Alliance Aischdall | 0-7 (0-3) | FC Berdenia Berbourg | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Berdenia Berbourg | 0-2 (0-2) | FC Lorentzweiler | - | B | ||||||||||
| INT CF | Jeunesse Esch | 4-2 (1-1) | FC Berdenia Berbourg | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Berdenia Berbourg | 0-4 (0-0) | CS Petange | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Berdenia Berbourg | 4-3 (2-2) | Jeunesse Biwer | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Berdenia Berbourg | 2-4 (2-0) | Mondercange | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Berdenia Berbourg | 4-0 (2-0) | (Eintracht Trier B | - | T | ||||||||||
| INT CF | Saarbrucken Am | 0-1 (0-0) | FC Berdenia Berbourg | - | T | ||||||||||
| INT CF | CS Grevenmacher | 3-2 (0-0) | FC Berdenia Berbourg | - | B | ||||||||||
| Jeunesse Esch | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D1 | Jeunesse Esch | 0-3 (0-2) | FC Differdange 03 | - | B | ||||||||||
| LUX D1 | Swift Hesperange | 0-3 (0-1) | Jeunesse Esch | 0-6(0-5) | T | ||||||||||
| LUX D1 | Jeunesse Esch | 1-0 (1-0) | Etzella Ettelbruck | 3-8(2-4) | T | ||||||||||
| LUX D1 | UN Kaerjeng 97 | 4-1 (1-0) | Jeunesse Esch | - | B | ||||||||||
| LUX Cup | FC Bastendor | 0-1 (0-0) | Jeunesse Esch | - | T | ||||||||||
| LUX D1 | Hostert | 1-1 (1-0) | Jeunesse Esch | - | H | ||||||||||
| LUX D1 | Racing Union Luxemburg | 5-1 (3-0) | Jeunesse Esch | 7-2(3-1) | B | ||||||||||
| LUX D1 | Jeunesse Esch | 5-1 (1-0) | FC Wiltz 71 | 5-3(2-2) | T | ||||||||||
| LUX D1 | US Rumelange | 2-5 (1-3) | Jeunesse Esch | 6-4(5-0) | T | ||||||||||
| LUX D1 | Jeunesse Esch | 1-3 (0-2) | US Mondorf-les-Bains | 3-5(2-2) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | Khách | Victoria Rosport | 14 Ngày | |
| LUX D1 | Chủ | F91 Dudelange | 21 Ngày | |
| LUX D1 | Chủ | Walferdange | 28 Ngày |