| Avenir Beggen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [LUX D1-1] UNA Strassen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 11 | 1 | 0 | 24 | 4 | 34 | 1 | 91.7% |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 | 2 | 83.3% |
| Sân Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 1 | 18 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 7 | 5 | 0 | 14 | 2 | 26 | 2 | 58.3% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | 12 | 3 | 50.0% |
| Sân Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 0 | 14 | 2 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 2 | 12 | 50.0% | |
| Avenir Beggen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Avenir Beggen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D2 | Avenir Beggen | 1-2 (0-1) | FC Lorentzweiler | 7-5(4-2) | B | ||||||||||
| LUX D2 | FC Marisca Mersch | 1-3 (0-1) | Avenir Beggen | 3-5(3-4) | T | ||||||||||
| LUX Cup | Les Ardoisiers Perle | 0-7 (0-2) | Avenir Beggen | - | T | ||||||||||
| INT CF | US Feulen | 2-2 (0-0) | Avenir Beggen | - | H | ||||||||||
| INT CF | Boulay | 0-4 (0-3) | Avenir Beggen | - | T | ||||||||||
| INT CF | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Avenir Beggen | - | H | ||||||||||
| INT CF | Jeunesse Esch | 4-1 (3-1) | Avenir Beggen | 4-8(3-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Yellow Boys Weiler-La-Tour | 2-2 (1-1) | Avenir Beggen | - | H | ||||||||||
| INT CF | Avenir Beggen | 2-1 (0-1) | FC Minerva Lintgen | - | T | ||||||||||
| INT CF | Avenir Beggen | 2-2 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | H | ||||||||||
| UNA Strassen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LUX D1 | UNA Strassen | 2-1 (1-1) | UN Kaerjeng 97 | 6-4(4-2) | T | ||||||||||
| LUX D1 | Hostert | 0-2 (0-1) | UNA Strassen | 3-3 | T | ||||||||||
| LUX D1 | UNA Strassen | 1-1 (1-1) | Racing Union Luxemburg | 2-2 | H | ||||||||||
| LUX D1 | FC Wiltz 71 | 0-2 (0-0) | UNA Strassen | 6-10(2-4) | T | ||||||||||
| LUX Cup | US Esch | 0-8 (0-4) | UNA Strassen | - | T | ||||||||||
| LUX D1 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | US Rumelange | 6-2(3-2) | T | ||||||||||
| LUX D1 | US Mondorf-les-Bains | 1-2 (0-1) | UNA Strassen | 1-11(0-3) | T | ||||||||||
| LUX D1 | Walferdange | 0-3 (0-3) | UNA Strassen | - | T | ||||||||||
| LUX D1 | UNA Strassen | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | 2-3(2-3) | T | ||||||||||
| LUX D1 | Progres Niedercorn | 0-1 (0-0) | UNA Strassen | 7-3(3-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | Khách | Etzella Ettelbruck | 14 Ngày | |
| LUX D1 | Chủ | Swift Hesperange | 21 Ngày | |
| LUX D1 | Khách | FC Differdange 03 | 28 Ngày |