| [ENG RYM-19] Cray Wanderers | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 23 | 15 | 15 | 19 | 40.0% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 8 | 18 | 40.0% |
| Sân Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 7 | 12 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 11 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 8 | 12 | 21 | 30.0% |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 21 | 20.0% |
| Sân Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 7 | 15 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 33.3% | |
| [ENG L1-2] Stockport County | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 14 | 26 | 2 | 57.1% |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 9 | 15 | 3 | 71.4% |
| Sân Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 5 | 11 | 4 | 42.9% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 9 | 8 | 17 | 12 | 28.6% |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 | 8 | 19 | 28.6% |
| Sân Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 2 | 9 | 10 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 5 | 16.7% | |
| Cray Wanderers | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Cray Wanderers | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG RYM | Brentwood Town | 1-4 (1-2) | Cray Wanderers | - | T | ||||||||||
| ENG FAT | Berkhamsted Town | 1-2 (0-0) | Cray Wanderers | - | T | ||||||||||
| ENG FAC | Cray Wanderers | 1-1 (1-1) | Bedford Town | 9-6(3-3) | H | ||||||||||
| ENG FAC | Bedford Town | 0-0 (0-0) | Cray Wanderers | 3-6(2-2) | H | ||||||||||
| ENG RYM | Cray Wanderers | 1-2 (1-2) | Lewes | 8-6(3-2) | B | ||||||||||
| ENG FAC | Cray Wanderers | 3-0 (2-0) | Chippenham Town | - | T | ||||||||||
| ENG RYM | Maldon Tiptree | 1-5 (0-3) | Cray Wanderers | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| ENG FAT | Cheshunt | 1-1 (1-1) | Cray Wanderers | - | H | ||||||||||
| ENG FAC | Maidstone United | 0-2 (0-1) | Cray Wanderers | - | T | ||||||||||
| ENG FAC | Cray Wanderers | 1-1 (0-0) | Maidstone United | 11-4(6-1) | H | ||||||||||
| Stockport County | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L1 | Stockport County | 2-1 (0-0) | AFC Wimbledon | 10-4(9-1) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Stockport County | 3-7(1-2) | B | ||||||||||
| ENG L1 | Notts County | 1-1 (1-0) | Stockport County | 5-8(3-5) | H | ||||||||||
| ENG L1 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Stockport County | 2-6(1-4) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Stockport County | 1-0 (1-0) | Bromley | 7-3(2-2) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Stockport County | 3-1 (0-1) | Barnsley | 11-5(4-2) | T | ||||||||||
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Stockport County | 2-7(1-0) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Peterborough United | 6-4(5-1) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Sheffield Wed. | 0-0 (0-0) | Stockport County | 4-5(2-1) | H | ||||||||||
| ENG L1 | Stockport County | 3-4 (1-2) | Leicester City | 8-1(2-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | Chủ | Three Bridges | 2 Ngày | |
| ENG FAT | Khách | Folkestone Invicta | 6 Ngày | |
| ENG RYM | Khách | Burgess Hill Town | 8 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Chủ | Tranmere Rovers | 2 Ngày | |
| ENG L1 | Chủ | Reading | 6 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | Cambridge United | 13 Ngày |