| VPV Purmersteijn | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Hollandia | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| VPV Purmersteijn | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VPV Purmersteijn | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOLC | VPV Purmersteijn | 0-0 (0-0) | Gemert | 4-8(0-3) | H | ||||||||||
| NLD D4 | TEC | 5-2 (2-1) | VPV Purmersteijn | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | TEC | 5-2 (2-1) | VPV Purmersteijn | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | VPV Purmersteijn | 3-0 (0-0) | Sparta Nijkerk | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | ACV Assen | 1-1 (0-1) | VPV Purmersteijn | - | H | ||||||||||
| NLD D4 | VPV Purmersteijn | 4-2 (1-0) | Harkemase Boys | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | SC Genemuiden | 2-0 (0-0) | VPV Purmersteijn | - | B | ||||||||||
| HOLC | VV Zwaluwen | 0-1 (0-1) | VPV Purmersteijn | 5-5(1-3) | T | ||||||||||
| NLD D4 | VPV Purmersteijn | 2-1 (1-1) | ADO '20 | 6-4(1-3) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Excelsior 31 | 1-1 (0-0) | VPV Purmersteijn | - | H | ||||||||||
| Hollandia | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NLD D4 | VV Eemdijk | 0-1 (0-1) | Hollandia | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Hollandia | 2-2 (0-1) | VV Scherpenzeel | 2-4(2-0) | H | ||||||||||
| NLD D4 | SVZW Wierden | 0-1 (0-0) | Hollandia | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Hollandia | 2-4 (0-3) | Staphorst | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | Hollandia | 0-3 (0-1) | USV Hercules | 6-3(1-2) | B | ||||||||||
| NLD D4 | DVS 33 Ermelo | 2-1 (0-0) | Hollandia | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | Hollandia | 2-4 (0-2) | Sportlust 46 | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | Hollandia | 4-5 (1-3) | TEC | - | B | ||||||||||
| HOLC | Hollandia | 1-1 (1-1) | Halsteren | 5-6(2-0) | H | ||||||||||
| NLD D4 | Sparta Nijkerk | 5-5 (2-3) | Hollandia | - | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NLD D4 | Khách | DVS 33 Ermelo | 6 Ngày | |
| HOLC | Khách | AFC Amsterdam | 37 Ngày |