| Nữ Lille | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ Saint-Etienne | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ Lille | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FRA FCC | Nữ Lille | 0-3 (0-0) | Nữ Saint-Etienne | - | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Saint-Etienne | 1-1 (1-0) | Nữ Lille | 1-1 | H | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Lille | 1-2 (1-0) | Nữ Saint-Etienne | 2-5(1-3) | B | ||||||||||
| Nữ Lille | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FRA WD2 | Nữ Le Mans | 4-0 (2-0) | Nữ Lille | - | B | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Lille | 1-1 (1-0) | Thonon Evian FC (W) | - | H | ||||||||||
| FRA LC W | Nữ Lille | 0-0 (0-0) | Cannes AS (W) | - | H | ||||||||||
| FRA WD2 | RC Roubaix Wervicq (W) | 0-1 (0-0) | Nữ Lille | 1-4(1-1) | T | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Lille | 1-1 (1-0) | Nữ Grenoble Claix | 6-1(4-0) | H | ||||||||||
| FRA LC W | Strasbourg W | 4-3 (3-2) | Nữ Lille | - | B | ||||||||||
| FRA WD2 | Nice W | 0-0 (0-0) | Nữ Lille | 2-8(0-4) | H | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Lille | 2-2 (1-1) | Bourges Foot 18 (W) | 4-1(3-1) | H | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Lille | 3-2 (2-2) | Auxerre W | 6-1(3-1) | T | ||||||||||
| FRA LC W | Nice W | 2-2 (1-1) | Nữ Lille | - | H | ||||||||||
| Nữ Saint-Etienne | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FRA WD2 | Nữ Saint-Etienne | 2-0 (1-0) | Auxerre W | 13-3(6-2) | T | ||||||||||
| FRA WD2 | Cannes AS (W) | 1-2 (0-0) | Nữ Saint-Etienne | - | T | ||||||||||
| FRA LC W | Nữ Saint-Etienne | 0-2 (0-1) | Nữ Le Mans | - | B | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Saint-Etienne | 2-0 (0-0) | Nữ FC Metz | 5-2 | T | ||||||||||
| FRA LC W | Nữ Saint-Etienne | 2-0 (0-0) | Nữ Nantes | - | T | ||||||||||
| FRA WD2 | Bourges Foot 18 (W) | 0-3 (0-1) | Nữ Saint-Etienne | - | T | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Saint-Etienne | 1-1 (1-0) | Nữ Le Mans | 3-1 | H | ||||||||||
| FRA WD2 | Thonon Evian FC (W) | 1-1 (0-0) | Nữ Saint-Etienne | - | H | ||||||||||
| INT CF | Auxerre W | 1-3 (0-2) | Nữ Saint-Etienne | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Saint-Etienne | 0-1 (0-0) | Nữ Marseille | - | B | ||||||||||