| RC Roubaix Wervicq (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Bourges Foot 18 (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| RC Roubaix Wervicq (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| RC Roubaix Wervicq (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FRA WD2 | RC Roubaix Wervicq (W) | 0-0 (0-0) | Nữ Grenoble Claix | 7-2(2-0) | H | ||||||||||
| FRA WD2 | Nice W | 0-4 (0-1) | RC Roubaix Wervicq (W) | 2-4(1-1) | T | ||||||||||
| FRA LC W | Nữ Saint Malo | 0-1 (0-1) | RC Roubaix Wervicq (W) | - | T | ||||||||||
| FRA WD2 | RC Roubaix Wervicq (W) | 0-1 (0-0) | Nữ Lille | 1-4(1-1) | B | ||||||||||
| FRA WD2 | Auxerre W | 0-1 (0-1) | RC Roubaix Wervicq (W) | 1-3(1-2) | T | ||||||||||
| FRA WD2 | RC Roubaix Wervicq (W) | 5-1 (4-0) | Cannes AS (W) | 5-2(3-1) | T | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ FC Metz | 1-1 (0-0) | RC Roubaix Wervicq (W) | - | H | ||||||||||
| FRA LC W | RC Roubaix Wervicq (W) | 1-0 (0-0) | Nữ Le Mans | - | T | ||||||||||
| INT CF | Le Havre (W) | 4-2 (3-2) | RC Roubaix Wervicq (W) | - | B | ||||||||||
| INT CF | Fleury 91 (W) | 5-3 (1-1) | RC Roubaix Wervicq (W) | - | B | ||||||||||
| Bourges Foot 18 (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FRA WD2 | Bourges Foot 18 (W) | 2-1 (1-0) | Nữ FC Metz | 5-0(3-0) | T | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Grenoble Claix | 1-0 (0-0) | Bourges Foot 18 (W) | 5-4(3-3) | B | ||||||||||
| FRA LC W | Thonon Evian FC (W) | 1-1 (0-0) | Bourges Foot 18 (W) | - | H | ||||||||||
| FRA WD2 | Nice W | 1-0 (0-0) | Bourges Foot 18 (W) | - | B | ||||||||||
| FRA WD2 | Bourges Foot 18 (W) | 0-3 (0-1) | Nữ Saint-Etienne | - | B | ||||||||||
| FRA WD2 | Nữ Lille | 2-2 (1-1) | Bourges Foot 18 (W) | 4-1(3-1) | H | ||||||||||
| FRA WD2 | Bourges Foot 18 (W) | 1-2 (0-1) | Nữ Le Mans | - | B | ||||||||||
| FRA LC W | Bourges Foot 18 (W) | 0-2 (0-2) | Fleury 91 (W) | - | B | ||||||||||
| FRA LC W | Strasbourg W | 2-1 (1-0) | Bourges Foot 18 (W) | 8-0(3-0) | B | ||||||||||
| FRA FCC | Bourges Foot 18 (W) | 0-4 (0-2) | Nữ Montpellier HSC | - | B | ||||||||||