| Kawempe Muslim FC (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| USFAS Bamako (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Kawempe Muslim FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Kawempe Muslim FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CAF WC | Ampem Darkoa (W) | 2-1 (1-1) | Kawempe Muslim FC (W) | 5-5(0-2) | B | ||||||||||
| CAF WC | FAR Rabat (W) | 2-3 (1-0) | Kawempe Muslim FC (W) | 4-5(0-2) | T | ||||||||||
| UWPL | Amusi College WFC (W) | 2-2 (1-1) | Kawempe Muslim FC (W) | 0-4(0-2) | H | ||||||||||
| UWPL | Kawempe Muslim FC (W) | 2-1 (2-0) | Uganda Martyrs (W) | 3-5(2-3) | T | ||||||||||
| UWPL | She Maroons (W) | 0-0 (0-0) | Kawempe Muslim FC (W) | 1-8(0-3) | H | ||||||||||
| UGA CW | Kawempe Muslim FC (W) | 0-2 (0-1) | Kampala Queens (W) | 6-1(3-1) | B | ||||||||||
| UGA CW | Kawempe Muslim FC (W) | 3-0 (1-0) | Amusi College WFC (W) | 6-8(2-2) | T | ||||||||||
| UGA CW | Amusi College WFC (W) | 0-3 (0-2) | Kawempe Muslim FC (W) | 4-4(2-0) | T | ||||||||||
| UGA CW | Kawempe Muslim FC (W) | 2-0 (2-0) | Wakiso Hills (W) | 6-0(5-0) | T | ||||||||||
| UGA CW | Kawempe Muslim FC (W) | 1-0 (1-0) | Uganda Martyrs (W) | - | T | ||||||||||
| USFAS Bamako (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CAF WC | FAR Rabat (W) | 6-0 (4-0) | USFAS Bamako (W) | 5-3(3-0) | B | ||||||||||
| CAF WC | USFAS Bamako (W) | 1-5 (1-2) | Ampem Darkoa (W) | 1-2(1-2) | B | ||||||||||
| CAF WC | USFAS Bamako (W) | 1-1 (1-0) | FC Masar (W) | 1-3(1-1) | H | ||||||||||
| CAF WC | USFAS Bamako (W) | 0-2 (0-1) | FAR Rabat (W) | 0-3(0-1) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CAF WC | Khách | Edo Queens FC (W) | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CAF WC | Chủ | Edo Queens FC (W) | 4 Ngày |