| [THA L3E-11] Master of Nongprue Kingdom SC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 19 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 19 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 10 | 0.0% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 8 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 0.0% | |
| [THA L3E-7] Pluakdaeng United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 9 | 6 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | 50.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 6 | 50.0% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 9 | 6 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 | 9 | 25.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | 50.0% |
| 6 trận gần | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 | 25.0% | |
| Master of Nongprue Kingdom SC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Master of Nongprue Kingdom SC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| THA L3 | Royal Thai Flee | 1-0 (0-0) | Master of Nongprue Kingdom SC | - | B | ||||||||||
| THA L3 | Master of Nongprue Kingdom SC | 0-1 (0-0) | Pattaya City | 1-10(0-5) | B | ||||||||||
| THA L3 | Master of Nongprue Kingdom SC | 0-4 (0-0) | Siam Navy | - | B | ||||||||||
| THA L3 | Banbueng FC | 3-1 (0-0) | Master of Nongprue Kingdom SC | - | B | ||||||||||
| THA L3 | Master of Nongprue Kingdom SC | 0-5 (0-1) | Padriew City | 2-5(1-2) | B | ||||||||||
| THA L3 | Master of Nongprue Kingdom SC | 1-5 (0-1) | Samut Prakan Customs United | - | B | ||||||||||
| Pluakdaeng United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| THA LC | Pluakdaeng United | 1-1 (0-1) | Satun United | - | H | ||||||||||
| THA L3 | Banbueng FC | 2-4 (0-2) | Pluakdaeng United | 4-5(2-1) | T | ||||||||||
| THA L3 | Pluakdaeng United | 1-3 (1-2) | Padriew City | - | B | ||||||||||
| THA L3 | Siam Navy | 3-2 (1-1) | Pluakdaeng United | 10-3(6-1) | B | ||||||||||
| THA L3 | Pluakdaeng United | 2-1 (0-1) | Marines Eureka FC | 6-4(2-1) | T | ||||||||||
| THA LC | Pluakdaeng United | 3-1 (2-1) | Samut Prakan Customs United | 5-7(3-1) | T | ||||||||||
| THA L3 | Pluakdaeng United | 2-1 (1-0) | Marines Eureka FC | 4-8(2-3) | T | ||||||||||
| THA L3 | Banbueng City | 3-1 (1-1) | Pluakdaeng United | 5-3(2-0) | B | ||||||||||
| THA L3 | Pluakdaeng United | 3-1 (1-1) | Padriew City | 5-5(4-3) | T | ||||||||||
| THA L3 | Samut Prakan Customs United | 3-3 (2-1) | Pluakdaeng United | 4-3 | H | ||||||||||