| AS Pompier | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| AS Armee | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| AS Pompier | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D2 | AS Armee | 1-2 (0-0) | AS Pompier | 2-4(2-1) | T | ||||||||||
| AS Pompier | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D1 | AS Pompier | 2-2 (0-2) | King Nouakchott | 9-8(4-4) | H | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 1-3 (1-2) | AS Pompier | - | T | ||||||||||
| MAU D1 | AS Pompier | 1-1 (0-0) | ASC Tevragh Zeine | 1-1(1-0) | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Kedia | 0-3 (0-2) | AS Pompier | - | T | ||||||||||
| Mauritania Cup | F.C. Nouadhibou | 2-1 (2-0) | AS Pompier | 3-3(2-3) | B | ||||||||||
| MAU D1 | Chemal FC | 1-0 (0-0) | AS Pompier | 4-5(2-4) | B | ||||||||||
| MAU D1 | AS Pompier | 0-0 (0-0) | Nouakchott Academie | 4-4(2-1) | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Snim | 0-1 (0-0) | AS Pompier | - | T | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Tevragh Zeine | 1-1 (0-0) | AS Pompier | 8-6(2-4) | H | ||||||||||
| MAU D1 | AS Pompier | 3-1 (1-0) | FC Inter Nouakchott | 5-1(3-0) | T | ||||||||||
| AS Armee | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D1 | AS Armee | 0-1 (0-0) | NZidane | 2-6(1-4) | B | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Tevragh Zeine | 4-1 (1-1) | AS Armee | 2-0(2-0) | B | ||||||||||
| MAU D1 | AS Armee | 1-1 (1-0) | ASC Kedia | 2-7(1-2) | H | ||||||||||
| MAU D2 | AS Armee | 1-1 (1-0) | FC Brakna | 5-4(3-0) | H | ||||||||||
| MAU D2 | AS Armee | 1-1 (1-0) | FC Oasis | 9-2(3-1) | H | ||||||||||
| MAU D2 | ASAC Concorde | 0-0 (0-0) | AS Armee | 7-10(2-8) | H | ||||||||||
| MAU D2 | AS Armee | 5-1 (2-0) | C Moulaye MBarek | 12-3(6-2) | T | ||||||||||
| Mauritania Cup | AS Armee | 0-0 (0-0) | ASC Gendrim | 0-3 | H | ||||||||||
| MAU D2 | AS Garde Nationale | 1-0 (1-0) | AS Armee | 3-4(0-2) | B | ||||||||||
| MAU D2 | AS Armee | 1-1 (0-1) | Olympique de Sebkha | 6-6(2-3) | H | ||||||||||