| ASC Kedia | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| ASC Gendrim | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| ASC Kedia | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASC Kedia | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D1 | Nouakchott Academie | 1-0 (0-0) | ASC Kedia | 7-3(4-0) | B | ||||||||||
| MAU D1 | AS Armee | 1-1 (1-0) | ASC Kedia | 2-7(1-2) | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Kedia | 0-3 (0-2) | AS Pompier | - | B | ||||||||||
| Mauritania Cup | AS Garde Nationale | 3-0 (0-0) | ASC Kedia | 4-2(3-2) | B | ||||||||||
| MAU D1 | AS Garde Nationale | 0-0 (0-0) | ASC Kedia | 3-4(3-0) | H | ||||||||||
| MAU D1 | Medine Trarza | 1-0 (0-0) | ASC Kedia | 2-8(1-2) | B | ||||||||||
| MAU D1 | JAHE | 1-2 (0-1) | ASC Kedia | 3-7(2-3) | T | ||||||||||
| MAU D1 | FC Inter Nouakchott | 0-0 (0-0) | ASC Kedia | 3-8(0-5) | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Snim | 0-0 (0-0) | ASC Kedia | 6-0(4-0) | H | ||||||||||
| MAU D1 | AS Armee | 0-4 (0-1) | ASC Kedia | 2-2(2-2) | T | ||||||||||
| ASC Gendrim | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D1 | ASC Gendrim | 3-1 (2-1) | Kaedi FC | 5-4(1-2) | T | ||||||||||
| MAU D1 | Chemal FC | 1-1 (0-0) | ASC Gendrim | 2-5(2-2) | H | ||||||||||
| MAU D1 | AS Douanes Nouakchott | 1-2 (0-1) | ASC Gendrim | 12-2(4-2) | T | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Gendrim | 2-1 (0-0) | ASC Police | 5-0(3-0) | T | ||||||||||
| MAU D1 | AS Douanes Nouakchott | 0-1 (0-0) | ASC Gendrim | 0-1(0-1) | T | ||||||||||
| Mauritania Cup | ASC Gendrim | 1-1 (0-0) | AS Douanes Nouakchott | 6-1(5-1) | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Gendrim | 1-4 (0-1) | ACS Ksar | 2-1(1-1) | B | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 1-1 (0-1) | ASC Gendrim | - | H | ||||||||||
| Mauritania Cup | AS Armee | 0-0 (0-0) | ASC Gendrim | 0-3 | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Gendrim | 1-1 (1-0) | ASC Tevragh Zeine | 1-6 | H | ||||||||||